Nihongo

蛇口(じゃぐち、jaguchi)
- vòi nước

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JAGUCHI

蛇口

じゃぐち

蛇口 (じゃぐち, phiên âm: jaguchi) có nghĩa là "vòi nước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:vòi nước
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

蛇口 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "vòi nước" hoặc "vòi". Nó là bộ phận dùng để điều khiển dòng chảy của nước, thường được tìm thấy trong nhà bếp, phòng tắm, hoặc ở những nơi có nguồn nước khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎キッチン の 蛇口 から 水 が 出 ます。 ・Dịch: Nước chảy ra từ vòi trong bếp. ⚫︎蛇口 を ひねって 水 を 止めました。 ・Dịch: Tôi đã vặn vòi để khóa nước. ⚫︎お 風呂 の 蛇口 が 壊れ て いる。 ・Dịch: Vòi hoa sen trong bồn tắm bị hỏng.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 蛇口 để chỉ bộ phận vòi nước ở nhiều địa điểm khác nhau. ⚫︎Bạn có thể dùng 蛇口 khi nói về việc mở, đóng, hoặc sửa chữa vòi nước. ⚫︎Nó được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎Chữ kanji: 蛇口 ⚫︎Cách đọc (hiragana): じゃぐち ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎水栓 (すいせん): cũng có nghĩa là "vòi nước", thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc văn cảnh trang trọng hơn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 蛇口 là một bộ phận vật lý. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến việc đóng hoặc khóa nước, như: ⚫︎閉める (しめる): Đóng lại (vòi). ⚫︎止める (とめる): Dừng lại (dòng nước).

Ví dụ câu 1

朝 、 蛇口 から 冷たい 水 を 浴び た。 ・Bản dịch: Buổi sáng, tôi đã tắm nước lạnh từ vòi. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động tắm nước lạnh bằng vòi.

Ví dụ câu 2

蛇口 を しっかり 閉め ない と 、 水 が 漏れ ます よ。 ・Bản dịch: Nếu không khóa chặt vòi, nước sẽ rò rỉ đấy. ・Giải thích: Câu này đưa ra cảnh báo về việc không đóng 蛇口 cẩn thận.

Nguồn gốc

Từ "蛇" (ja) có nghĩa là "rắn" và "口" (kuchi) có nghĩa là "miệng". Cách gọi này có thể là do hình dáng của 蛇口, khi nước chảy ra giống như miệng của con rắn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud