Nihongo

肝臓(かんぞう、kanzou)
- gan

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANZOU

肝臓

かんぞう

肝臓 (かんぞう, phiên âm: kanzou) có nghĩa là "gan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:gan
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

肝臓肝臓 có nghĩa là "gan" trong tiếng Việt, một cơ quan nội tạng quan trọng trong cơ thể người và động vật. Nó có vai trò chính trong việc lọc máu, thải độc, sản xuất mật và dự trữ glycogen.

Ví dụ cụ thể

⚫︎肝臓肝臓は体の解毒作用を担う。 Translation: Gan đảm nhiệm chức năng giải độc cho cơ thể. ⚫︎ お酒を飲みすぎると、肝臓に負担がかかる。 Translation: Uống quá nhiều rượu sẽ gây áp lực lên gan. ⚫︎ 彼は肝臓病を患っている。 Translation: Anh ấy mắc bệnh về gan.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 肝臓肝臓 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến sức khỏe, y học, hoặc khi nói về các vấn đề liên quan đến cơ thể và các bộ phận nội tạng.

Cách viết

⚫︎ Từ 肝臓肝臓 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách viết: 肝臓肝臓 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かんぞう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến chức năng của gan, ví dụ: ⚫︎ 肝機能 (kanki nou): Chức năng gan

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

飲酒は肝臓に悪い影響を与える。 ・Bản dịch: Uống rượu gây ảnh hưởng xấu đến gan. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tác động tiêu cực của việc uống rượu lên sức khỏe của gan.

Ví dụ câu 2

健康診断で肝臓の数値に異常が見つかった。 ・Bản dịch: Chỉ số gan bất thường đã được tìm thấy trong lần khám sức khỏe. ・Giải thích: Câu này liên quan đến việc kiểm tra sức khỏe và các vấn đề về gan có thể được phát hiện.

Nguồn gốc

Từ 肝臓肝臓 được tạo thành từ hai chữ kanji: 肝 (kan), có nghĩa là "gan" hoặc "gan mật", và 臓 (zou), có nghĩa là "tạng" hoặc "nội tạng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud