Nihongo

腰痛(ようつう、youtsuう)
- đau lưng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOUTSUU

腰痛

ようつう

腰痛 (ようつう, phiên âm: youtsuう) có nghĩa là "đau lưng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:đau lưng
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

腰痛 (ようつう) có nghĩa là đau lưng. Đây là một thuật ngữ y tế chỉ tình trạng đau ở vùng thắt lưng, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. 腰痛 có thể xuất hiện đột ngột hoặc kéo dài, và mức độ đau cũng khác nhau, từ nhẹ đến nặng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 最近、腰痛がひどくて困っています。 ・Dịch: Gần đây tôi bị đau lưng nặng và rất khổ sở. ⚫︎ 彼は重い荷物を運んだせいで、腰痛になりました。 ・Dịch: Anh ấy bị đau lưng vì đã khuân vác đồ nặng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 腰痛 để nói về tình trạng đau lưng của bản thân hoặc của người khác. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi đi khám bác sĩ, hoặc khi thảo luận về sức khỏe.

Cách viết

⚫︎ Cách viết: ⚫︎ Kanji: 腰痛 (腰: thắt lưng, 痛: đau) ⚫︎ Hiragana: ようつう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 背中の痛み (せなかのいたみ): Đau lưng (cách nói tổng quát hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 腰痛 chỉ là một trạng thái đau.

Ví dụ câu 1

昨日は腰痛が酷くて、何もできませんでした。 ・Bản dịch: Hôm qua tôi đau lưng dữ dội, không thể làm gì được. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng 腰痛 nghiêm trọng đã ảnh hưởng đến hoạt động của người nói.

Ví dụ câu 2

腰痛の原因を調べるために、病院に行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã đến bệnh viện để tìm hiểu nguyên nhân gây đau lưng. ・Giải thích: Câu này nói về việc đi khám bác sĩ để tìm ra nguyên nhân của bệnh 腰痛.

Nguồn gốc

腰痛 được tạo thành từ hai chữ kanji: 腰 (こし/腰: thắt lưng, hông) và 痛 (いた/痛: đau). Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa "đau lưng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud