Nihongo

腹痛(ふくつう、fukutsuu)
- đau bụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUKUTSUU

腹痛

ふくつう

腹痛 (ふくつう, phiên âm: fukutsuu) có nghĩa là "đau bụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:đau bụng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

腹痛腹痛 có nghĩa là đau bụng. Đây là một thuật ngữ y tế dùng để chỉ cảm giác khó chịu, đau đớn ở vùng bụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お腹が腹痛で、何も食べられません。 ・Bản dịch: Bụng tôi đau, tôi không thể ăn gì cả. ⚫︎昨夜から腹痛が酷くて、眠れませんでした。 ・Bản dịch: Đau bụng dữ dội từ tối qua, tôi đã không thể ngủ được.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 腹痛腹痛 khi nói về việc bị đau bụng. Nó có thể được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả tình trạng sức khỏe đến khi đi khám bác sĩ.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 腹痛腹痛. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ふくつう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ お腹の痛み (Onaka no itami): Đau bụng (cách diễn đạt thông thường). ⚫︎ 胃痛 (Itsuu): Đau dạ dày (cụ thể hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể đề cập đến các trạng thái đối lập như: ⚫︎ 元気 (Genki): Khỏe mạnh ⚫︎ 健康 (Kenkou): Sức khỏe tốt

Ví dụ câu 1

朝から腹痛がして、学校を休みました。 ・Bản dịch: Từ sáng đã bị đau bụng, tôi đã nghỉ học. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người nghỉ học vì bị đau bụng.

Ví dụ câu 2

薬を飲んだら、少し腹痛が楽になりました。 ・Bản dịch: Uống thuốc vào thì cơn đau bụng đã đỡ hơn một chút. ・Giải thích: Câu này nói về việc cơn đau bụng giảm đi sau khi uống thuốc.

Nguồn gốc

腹 (fuku) có nghĩa là "bụng", và 痛 (tsuu) nghĩa là "đau". Vì vậy, 腹痛腹痛 là sự kết hợp của hai từ này để tạo thành nghĩa "đau bụng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud