見本(みほん、mihon)
- mẫu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIHON
見本
みほん
見本 (みほん, phiên âm: mihon) có nghĩa là "mẫu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | mẫu |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIHON
見本
みほん
見本 (みほん, phiên âm: mihon) có nghĩa là "mẫu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | mẫu |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |