Nihongo

見本(みほん、mihon)
- mẫu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MIHON

見本

みほん

見本 (みほん, phiên âm: mihon) có nghĩa là "mẫu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:mẫu
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

見本 (みほん) nghĩa là "mẫu", "ví dụ", "nguyên mẫu", hoặc "bản sao". Nó dùng để chỉ một vật, hành động, hoặc thông tin được sử dụng để làm cơ sở cho việc sao chép, làm theo, hoặc đánh giá. 見本 thường được dùng để chỉ những thứ được trình bày để làm mẫu, giúp người khác hiểu rõ hơn hoặc làm theo.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この服の見本を見せてください。 Translation: Xin hãy cho tôi xem mẫu của bộ quần áo này. ⚫︎見本のケーキはとても美味しそうだった。 Translation: Bánh mẫu trông rất ngon. ⚫︎見本通りに作ってください。 Translation: Hãy làm theo như mẫu.

Cách sử dụng

見本 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi: ⚫︎ Muốn xem một mẫu sản phẩm trước khi mua. ⚫︎ Cần một ví dụ để hiểu rõ hơn về một khái niệm hoặc kỹ năng. ⚫︎ Yêu cầu người khác làm theo một mẫu cụ thể. ⚫︎ Dùng để đánh giá chất lượng sản phẩm.

Cách viết

見本 thường được viết bằng kanji là 見本, nhưng đôi khi có thể viết bằng hiragana là みほん. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào cho okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ サンプル (sanpuru): "sample" (vay mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ モデル (moderu): "model" (vay mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ 例 (rei): ví dụ ⚫︎ 手本 (tehon): mẫu, khuôn mẫu

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 見本, vì nó là một khái niệm trừu tượng.

Ví dụ câu 1

このレポートは見本として提出します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ nộp báo cáo này như một ví dụ. ・Giải thích: Câu này cho thấy báo cáo được sử dụng như một mẫu để tham khảo.

Ví dụ câu 2

見本の図面を見ながら、家を建てました。 ・Bản dịch: Tôi đã xây nhà trong khi xem bản vẽ mẫu. ・Giải thích: Câu này giải thích việc sử dụng bản vẽ mẫu để hướng dẫn xây dựng.

Nguồn gốc

見本 được tạo thành từ hai chữ kanji: 見 (mi: xem, nhìn) và 本 (hon: gốc, bản, nguyên mẫu). Ghép lại, nó có nghĩa là "xem bản gốc" hoặc "xem mẫu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud