お手本(おてほん、otehon)
- mẫu/ví dụ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
TEHON
手本
てほん
お手本 (おてほん, phiên âm: otehon) có nghĩa là "mẫu/ví dụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | mẫu/ví dụ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お手本 là một danh từ tiếng Nhật, có nghĩa là "hình mẫu", "mẫu", "khuôn mẫu", "gương mẫu" hoặc "điển hình" để người khác học theo hoặc noi theo. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó hoặc ai đó được coi là hoàn hảo, hoặc là tiêu chuẩn để đánh giá. お手本 có thể là một người, một vật, một hành động, hoặc thậm chí là một bức tranh, một bài viết, v.v.
⚫︎ 彼女の字はお手本のように美しい。 ・Dịch: Chữ viết của cô ấy đẹp như một hình mẫu. ⚫︎ この料理の作り方は、お母さんのレシピがお手本です。 ・Dịch: Cách nấu món ăn này, công thức của mẹ là hình mẫu. ⚫︎ 彼はいつも私のお手本です。 ・Dịch: Anh ấy luôn là hình mẫu của tôi.
お手本 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh về sự hoàn hảo, sự chuẩn mực. Bạn có thể sử dụng お手本 để khen ngợi ai đó hoặc cái gì đó, hoặc để chỉ ra một ví dụ tốt để noi theo.
⚫︎ お手本 được viết bằng hiragana là おてほん. ⚫︎ Kanji của お手本 là 御手本, tuy nhiên ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. ⚫︎ Không có okurigana.
⚫︎ 模範(もはん) - "Mô phạm" ⚫︎ 見本(みほん) - "Mẫu, hàng mẫu" ⚫︎ 手本(てほん)- "Gương mẫu, điển hình" (giống お手本, đôi khi dùng thay thế) ⚫︎ 模範例(もはんれい) - "Ví dụ mẫu mực" ⚫︎ 手本にする(てほん に する)- "Làm theo gương mẫu"
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên có thể sử dụng những từ chỉ sự không hoàn hảo, sai sót: ⚫︎ 失敗(しっぱい)- "Thất bại" ⚫︎ 欠点(けってん)- "Khuyết điểm"
あの先生のプレゼンテーションはお手本になるくらい素晴らしい。 ・Bản dịch: Bài thuyết trình của vị giáo viên đó tuyệt vời đến mức trở thành một hình mẫu. ・Giải thích: Câu này khen ngợi bài thuyết trình của giáo viên là hoàn hảo và là một ví dụ tốt cho những người khác noi theo.
この絵は、子供たちにとって絵のお手本になる。 ・Bản dịch: Bức tranh này là một hình mẫu cho trẻ em về hội họa. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng bức tranh này có thể được xem là một ví dụ tốt để trẻ em học hỏi và vẽ theo.
Từ "手" (て - "tay") và "本" (ほん - "sách, bản gốc"). Nó ám chỉ đến việc sao chép từ một bản gốc, một hình mẫu được làm thủ công (bằng tay).