参考(さんこう、sankou)
- tham khảo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SANKOU
参考
さんこう
参考 (さんこう, phiên âm: sankou) có nghĩa là "tham khảo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tham khảo |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
参考参考 có nghĩa là "tham khảo", "để tham khảo", "tham khảo ý kiến", hoặc "tài liệu tham khảo". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động tìm kiếm thông tin, ý kiến, hoặc dữ liệu từ một nguồn nào đó để hỗ trợ cho việc đưa ra quyết định, hiểu rõ vấn đề, hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. 参考 có thể là một động từ (khi sử dụng ở dạng động từ), một danh từ (khi chỉ đến tài liệu tham khảo), hoặc một tính từ (khi mô tả thông tin tham khảo).
⚫︎この本を参考に、レポートを書きました。 Dịch: Tôi đã viết báo cáo này bằng cách tham khảo cuốn sách này. ⚫︎参考資料として、このウェブサイトを見てください。 Dịch: Xin hãy xem trang web này như một tài liệu tham khảo. ⚫︎参考までに、彼の意見を聞いてみましょう。 Dịch: Để tham khảo, chúng ta hãy lắng nghe ý kiến của anh ấy.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 参考参考 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn yêu cầu ai đó tham khảo một cái gì đó: ví dụ, この資料を参考にしてください。(Xin vui lòng tham khảo tài liệu này.) ⚫︎ Khi bạn muốn đề cập đến một nguồn thông tin: ví dụ, 参考にしたのは、この論文です。(Tôi đã tham khảo bài luận này.) ⚫︎ Khi bạn muốn đưa ra ý kiến hoặc thông tin để người khác cân nhắc: ví dụ, 参考までに、私の意見を言います。(Để tham khảo, tôi xin đưa ra ý kiến của mình.) ⚫︎ Lưu ý: Đôi khi, trong văn phong trang trọng, bạn có thể thêm các từ như まで (made - cho đến) hoặc として (toshite - như là) để thể hiện sự lịch sự.
⚫︎ Từ 参考参考 được viết bằng chữ Hán (kanji): 参考 ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm): さんこう (sankou). ⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết bằng hiragana nếu người viết muốn nhấn mạnh vào ý nghĩa hơn là hình thức. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 参照(さんしょう - sanshou): tham khảo, đối chiếu (thường dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật) ⚫︎ 参照する (sansuru - tham khảo) : động từ của 参照 ⚫︎ 参考にします (sankou ni shimasu - sẽ tham khảo): cách nói thông thường khi bạn muốn nói "tôi sẽ tham khảo". ⚫︎ 引用(いんよう - inyou): trích dẫn (thường dùng khi trích dẫn một phần văn bản)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 参考参考 là một hành động và không có nghĩa đối lập. Tuy nhiên, nếu không tham khảo một cái gì đó, thì có thể xem như là không sử dụng 参考参考.
このプロジェクトを成功させるために、過去の事例を参考にしました。 ・Bản dịch: Để dự án này thành công, tôi đã tham khảo các trường hợp trước đây. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng thông tin từ các trường hợp trong quá khứ như một nguồn tham khảo để đạt được mục tiêu.
論文を書く際、多くの学術論文を参考にしました。 ・Bản dịch: Khi viết luận văn, tôi đã tham khảo nhiều bài báo khoa học. ・Giải thích: Câu này minh họa việc sử dụng tài liệu học thuật để hỗ trợ quá trình viết.
⚫︎ Từ 参考参考 bắt nguồn từ chữ Hán. ⚫︎ Chữ 参 (san) có nghĩa là "tham gia", "tham gia vào", và chữ 考 (kou) có nghĩa là "nghĩ", "suy nghĩ". ⚫︎ Khi kết hợp lại, 参考参考 mang ý nghĩa "tham gia vào việc suy nghĩ", hoặc "xem xét thông tin để suy nghĩ".