首都(しゅと、shuto)
- thủ đô
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUTO
首都
しゅと
首都 (しゅと, phiên âm: shuto) có nghĩa là "thủ đô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thủ đô |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
首都, phiên âm là しゅと (shuto), có nghĩa là "thủ đô" hoặc "thành phố lớn" nơi chính phủ của một quốc gia, một tỉnh, hoặc một khu vực trực thuộc. Đây là trung tâm chính trị, kinh tế, và văn hóa quan trọng nhất của một quốc gia. Nó thường là nơi đặt các cơ quan chính phủ, văn phòng của các nhà lãnh đạo và các tổ chức quan trọng khác.
⚫︎日本の首都は東京です。 ・Dịch: Thủ đô của Nhật Bản là Tokyo. ⚫︎フランスの首都はパリです。 ・Dịch: Thủ đô của Pháp là Paris. ⚫︎この国の首都は近年急速に発展しています。 ・Dịch: Thủ đô của đất nước này đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 首都 để nói về thủ đô của bất kỳ quốc gia nào. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường và cả trong các bài viết trang trọng. ⚫︎ Luôn sử dụng nó khi bạn muốn đề cập đến thành phố chính của một quốc gia, nơi có trụ sở chính phủ.
⚫︎ Kanji: 首都 ⚫︎ Hiragana: しゅと ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 都(みやこ) - thành phố (có thể dùng để chỉ thủ đô trong một số ngữ cảnh cổ điển hoặc văn học). ⚫︎ 中心都市(ちゅうしんとし) - thành phố trung tâm.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng từ chỉ các thành phố khác ngoài thủ đô.
東京は日本の首都であり、世界有数の大都市です。 ・Bản dịch: Tokyo là thủ đô của Nhật Bản và là một trong những thành phố lớn nhất thế giới. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ ràng vị thế của Tokyo là thủ đô của Nhật Bản và tầm quan trọng của nó trên thế giới.
彼は首都での生活に憧れています。 ・Bản dịch: Anh ấy khao khát cuộc sống ở thủ đô. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của một người về việc sống ở một thành phố thủ đô, nơi có nhiều cơ hội hơn.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 首(しゅ - shu) có nghĩa là "đầu" hoặc "chính" và 都(と - to) có nghĩa là "thành phố" hoặc "thủ đô". Ghép lại, nó có nghĩa là "thành phố chính" hoặc "thủ đô".