村(むら、mura)
- làng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MURA
村
むら
村 (むら, phiên âm: mura) có nghĩa là "làng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | làng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
村 (むら) có nghĩa là "làng" hoặc "xóm" trong tiếng Việt. Nó chỉ một khu vực dân cư nhỏ hơn thành phố hoặc thị trấn, thường tập trung vào nông nghiệp hoặc các hoạt động truyền thống. Nó bao gồm nhà cửa, đất đai và những người dân sống cùng nhau trong khu vực đó.
⚫︎あの村は静かで自然が豊かです。 ・Bản dịch: Ngôi làng đó yên tĩnh và giàu thiên nhiên. ⚫︎祖母は田舎の村で生まれ育ちました。 ・Bản dịch: Bà tôi sinh ra và lớn lên ở một làng quê. ⚫︎この村には古いお祭りがあります。 ・Bản dịch: Làng này có một lễ hội cổ xưa.
Bạn có thể sử dụng 村 khi nói về một ngôi làng cụ thể, hoặc khi nói chung về các khu vực nông thôn, nhỏ bé và mang tính cộng đồng. Nó thường được dùng để chỉ nơi người ta sống, làm việc, và có mối liên kết với nhau.
⚫︎ Kanji: 村 (むら) ⚫︎ Hiragana: むら ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 集落 (しゅうらく): "Cụm dân cư" ⚫︎ 里 (さと): "Quê hương" (có thể chỉ làng hoặc vùng quê nói chung) ⚫︎ 故郷 (ふるさと): "Quê hương"
⚫︎ 都会 (とかい): "Thành phố" ⚫︎ 都市 (とし): "Thành phố"
私の家族は小さい村に住んでいます。 ・Bản dịch: Gia đình tôi sống ở một ngôi làng nhỏ. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả nơi ở của gia đình, sử dụng từ 村 để chỉ địa điểm đó.
その村の人々は皆親切です。 ・Bản dịch: Những người ở ngôi làng đó đều rất tốt bụng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tính cách thân thiện của người dân trong làng.
Từ "村" (むら) bắt nguồn từ chữ Hán, có lẽ phản ánh cấu trúc xã hội truyền thống của Nhật Bản với các đơn vị dân cư dựa vào nông nghiệp và sự gắn kết cộng đồng.