Nihongo

木曜日(もくようび、mokuyoubi)
- thứ năm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MOKUYOUBI

木曜日

もくようび

木曜日 (もくようび, phiên âm: mokuyoubi) có nghĩa là "thứ năm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:thứ năm
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

木曜日 (Mokuyoubi) có nghĩa là "Thứ Năm" trong tiếng Việt. Nó là tên gọi của ngày thứ năm trong tuần, dựa theo lịch phương Tây. ⚫︎ Từ 木 (moku) nghĩa là "cây" hoặc "gỗ" (trong trường hợp này, nó biểu thị yếu tố "gỗ" trong Ngũ Hành). ⚫︎ Từ 曜日 (youbi) có nghĩa là "ngày trong tuần". ⚫︎ Như vậy, 木曜日 có thể được dịch theo nghĩa đen là "Ngày của Cây" hoặc "Thứ Năm" (dựa trên sự liên kết với hành "Mộc" trong Ngũ Hành).

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日は木曜日です。 ⚫︎Dịch: Hôm nay là thứ Năm. ⚫︎来週の木曜日に会議があります。 ⚫︎Dịch: Có một cuộc họp vào thứ Năm tuần sau. ⚫︎毎週木曜日は映画を見に行きます。 ⚫︎Dịch: Mỗi thứ Năm hàng tuần tôi đi xem phim.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 木曜日 trong giao tiếp khi bạn muốn nói về các sự kiện, hoạt động hoặc thời gian biểu xảy ra vào ngày thứ Năm. Nó được sử dụng tương tự như cách bạn sử dụng "Thứ Năm" trong tiếng Việt.

Cách viết

⚫︎木曜日 được viết bằng kanji (chữ Hán) và hiragana. ⚫︎ Cách viết: 木 (mộc/cây, gỗ) + 曜日 (youbi/ngày trong tuần). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính thức của okurigana cho 木曜日.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 木曜日. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt cùng một ý nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 毎週の木曜日 (maishuu no mokuyoubi): Mỗi thứ Năm hàng tuần. ⚫︎ 毎週木曜 (maishuu mokuyou): Thứ Năm hàng tuần.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các ngày khác trong tuần là đối lập, ví dụ: ⚫︎ 月曜日 (getsuyoubi): Thứ Hai. ⚫︎ 火曜日 (kayoubi): Thứ Ba. ⚫︎ 水曜日 (suiyoubi): Thứ Tư. ⚫︎ 金曜日 (kinyoubi): Thứ Sáu. ⚫︎ 土曜日 (doyoubi): Thứ Bảy. ⚫︎ 日曜日 (nichiyoubi): Chủ Nhật.

Ví dụ câu 1

木曜日は図書館は閉まっています。 ⚫︎Dịch: Thư viện đóng cửa vào thứ Năm. ⚫︎Giải thích: Câu này cho biết thư viện không mở cửa vào ngày 木曜日.

Ví dụ câu 2

明日の木曜日は天気がいいでしょう。 ⚫︎Dịch: Thời tiết sẽ đẹp vào thứ Năm ngày mai. ⚫︎Giải thích: Câu này sử dụng 木曜日 để chỉ ngày thứ năm trong tuần kế tiếp.

Nguồn gốc

木曜日 có nguồn gốc từ hệ thống đặt tên các ngày trong tuần của Nhật Bản, dựa trên các yếu tố trong Ngũ Hành và các thiên thể. Trong đó, 木 (mộc) đại diện cho Mộc, liên quan đến hành tinh Mộc Tinh (Jupiter). Tên gọi này được du nhập vào Nhật Bản cùng với Phật giáo và văn hóa Trung Quốc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud