腸(ちょう、chou)
- ruột
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHOU
腸
ちょう
腸 (ちょう, phiên âm: chou) có nghĩa là "ruột" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ruột |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
腸 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "ruột" hoặc "đường ruột" trong cơ thể con người và động vật. Nó chỉ bộ phận bên trong bụng, chịu trách nhiệm tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.
⚫︎ お腹が痛いので、病院で腸の検査を受けました。 Dịch: Vì tôi bị đau bụng nên đã đi khám ruột ở bệnh viện. ⚫︎ 腸内環境を整えるために、ヨーグルトを毎日食べています。 Dịch: Để cải thiện môi trường đường ruột, tôi ăn sữa chua mỗi ngày.
⚫︎ Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến sức khỏe, y tế, hoặc khi nói về vấn đề tiêu hóa. ⚫︎ Bạn có thể dùng khi mô tả các triệu chứng bệnh, thảo luận về chế độ ăn uống, hoặc giải thích về các vấn đề liên quan đến hệ tiêu hóa.
⚫︎ Từ 腸 được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là ちょう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 内臓 (ないぞう): nội tạng (nói chung). ⚫︎ 消化器官 (しょうかきかん): cơ quan tiêu hóa.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ bộ phận trong cơ thể.
最近、食べすぎで腸の調子が悪いです。 ・Bản dịch: Gần đây tôi ăn quá nhiều nên ruột không được khỏe. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả tình trạng sức khỏe đường ruột không tốt do ăn quá nhiều.
腸活のために、食物繊維を多く含む食品を摂るようにしています。 ・Bản dịch: Để tốt cho đường ruột, tôi cố gắng ăn những thực phẩm giàu chất xơ. ・Giải thích: Câu này nói về việc ăn uống để cải thiện sức khỏe đường ruột.
Từ "腸" (chou) có nguồn gốc từ chữ Hán, xuất phát từ việc mô tả hình dạng và chức năng của bộ phận này trong cơ thể con người.