血管(けっかん、keっkan)
- mạch máu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEKKAN
血管
けっかかん
血管 (けっかん, phiên âm: keっkan) có nghĩa là "mạch máu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | mạch máu |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
血管 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "mạch máu" hoặc "huyết quản" trong tiếng Việt. Nó chỉ các ống trong cơ thể con người và động vật, có nhiệm vụ vận chuyển máu đi khắp cơ thể.
⚫︎血管が詰まる。 Dịch: Mạch máu bị tắc nghẽn. ⚫︎血管を切る。 Dịch: Cắt mạch máu. ⚫︎血管の病気 Dịch: Bệnh về mạch máu.
⚫︎Từ 血管 được sử dụng rộng rãi trong y học, sinh học và trong các cuộc trò chuyện hàng ngày liên quan đến sức khỏe. ⚫︎Bạn có thể sử dụng từ này để nói về các bệnh liên quan đến mạch máu, các phương pháp điều trị, hoặc các bộ phận của cơ thể.
⚫︎Từ 血管 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Cách đọc (furigana) là けっかん. ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎Có thể không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ・血管系 (けっかんけい): hệ thống mạch máu ・動脈 (どうみゃく): động mạch ・静脈 (じょうみゃく): tĩnh mạch
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì [血管] là một khái niệm chỉ về bộ phận cơ thể.
医者は患者の血管の状態を詳しく調べた。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng tình trạng mạch máu của bệnh nhân. ・Giải thích: Câu này sử dụng 血管 để nói về việc kiểm tra tình trạng sức khỏe liên quan đến mạch máu.
健康診断で血管の検査も行います。 ・Bản dịch: Việc kiểm tra mạch máu cũng được thực hiện trong khám sức khỏe. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc kiểm tra 血管 là một phần quan trọng trong việc kiểm tra sức khỏe tổng quát.
Từ 血管 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ chữ Hán 血 (ketsu) nghĩa là "máu" và 管 (kan) nghĩa là "ống". Như vậy, 血管 có nghĩa đen là "ống máu" (mạch máu).