胃(い、i)
- dạ dày
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
I
胃
い
胃 (い, phiên âm: i) có nghĩa là "dạ dày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | dạ dày |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
胃 (い) trong tiếng Nhật có nghĩa là "dạ dày". Nó là một bộ phận quan trọng trong hệ tiêu hóa, nơi thức ăn được tiêu hóa và hấp thụ các chất dinh dưỡng.
⚫︎胃が痛い Dịch: Đau dạ dày ⚫︎胃カメラ Dịch: Nội soi dạ dày
Bạn có thể sử dụng 胃 khi nói về các vấn đề liên quan đến dạ dày, chẳng hạn như đau dạ dày, khó tiêu, hoặc khi bạn nói về các phương pháp kiểm tra liên quan đến dạ dày.
⚫︎ Kanji: 胃 ⚫︎ Hiragana: い ⚫︎ Katakana: Không có, thường dùng Kanji hoặc Hiragana. Okurigana không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
食べ過ぎて、胃がもたれる。 ・Bản dịch: Ăn quá nhiều nên bị đầy bụng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 胃 để diễn tả cảm giác khó chịu ở dạ dày do ăn quá nhiều.
毎朝、胃薬を飲んでいます。 ・Bản dịch: Mỗi sáng tôi đều uống thuốc đau dạ dày. ・Giải thích: Câu này sử dụng 胃 để nói về việc uống thuốc liên quan đến dạ dày.
Từ "胃" (い) có nguồn gốc từ chữ Hán 胃, vốn đã được sử dụng trong y học Trung Quốc cổ đại để chỉ bộ phận dạ dày.