脳(のう、nou)
- não
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NOU
脳
のう
脳 (のう, phiên âm: nou) có nghĩa là "não" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | não |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
脳 là từ trong tiếng Nhật mang nghĩa là "bộ não". Nó chỉ về cơ quan trung tâm trong hệ thần kinh của con người và động vật, chịu trách nhiệm về các chức năng như tư duy, cảm xúc, trí nhớ, ngôn ngữ, và điều khiển các hoạt động của cơ thể.
⚫︎ あの人は頭がいいので、脳がいいですね。 ・Dịch: Người kia thông minh nên có bộ não tốt nhỉ. ⚫︎ 脳科学の研究は進んでいます。 ・Dịch: Nghiên cứu về khoa học não đang tiến triển.
Bạn có thể sử dụng 脳 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi nói về: ⚫︎ Chức năng não: về tư duy, cảm xúc, trí nhớ. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến não: bệnh não, chấn thương não. ⚫︎ Trong các lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến não: khoa học thần kinh, tâm lý học.
Từ 脳 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 脳 ⚫︎ Hiragana: のう ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana thông thường. Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 頭 (あたま) - Đầu (có thể ám chỉ bộ não trong một số trường hợp, nhưng nghĩa rộng hơn). ⚫︎ 頭脳 (ずのう) - Trí não, bộ óc (thường dùng để chỉ khả năng tư duy).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 脳 chỉ về một bộ phận cơ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến sự suy giảm chức năng não, chẳng hạn như: ⚫︎ 痴呆 (ちほう) - Chứng mất trí nhớ.
彼女は脳卒中を患った。 ⚫︎ Bản dịch: Cô ấy bị đột quỵ. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 脳 để chỉ tình trạng bệnh liên quan đến bộ não.
脳波を測定する。 ⚫︎ Bản dịch: Đo điện não. ⚫︎ Giải thích: Câu này dùng 脳 kết hợp với các từ khác để chỉ một loại xét nghiệm y tế.
Từ 脳 (kanji) có nguồn gốc từ chữ Hán. Kanji này kết hợp giữa bộ “月 (nguyệt)” (thịt, xác thịt) và chữ “肰 (nhu nhiên)” (thịt mềm). Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ phần thịt mềm ở bên trong đầu, sau đó phát triển thành ý nghĩa chỉ về bộ não.