Nihongo

神経(しんけい、shinkei)
- thần kinh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINKEI

神経

しんけい

神経 (しんけい, phiên âm: shinkei) có nghĩa là "thần kinh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thần kinh
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

神経 神経 (shinkei) trong tiếng Việt có nghĩa là "thần kinh" hoặc "dây thần kinh". Nó đề cập đến hệ thống thần kinh trong cơ thể, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu giữa não và các bộ phận khác của cơ thể. Ngoài ra, 神経 còn có thể dùng để chỉ tính cách, sự nhạy cảm, hoặc sự lo lắng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎神経科の医者 ・Bản dịch: Bác sĩ chuyên khoa thần kinh ⚫︎神経質な人 ・Bản dịch: Người dễ lo lắng, người nhạy cảm. ⚫︎あの人は神経が太い ・Bản dịch: Người đó có tính cách mạnh mẽ, không dễ bị ảnh hưởng.

Cách sử dụng

神経 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Trong y học: để chỉ các vấn đề liên quan đến hệ thần kinh, ví dụ: 神経痛(thần kinh thống), 神経麻痺(liệt thần kinh). ⚫︎Trong giao tiếp hàng ngày: để diễn tả tính cách, cảm xúc, hoặc sự nhạy bén của một người. Ví dụ, khi nói về một người dễ bị kích động, bạn có thể nói あの人は神経質だ(Người đó dễ bị kích động). ⚫︎Khi nói về sự tập trung hoặc tinh thần minh mẫn, ví dụ: 神経を集中する(tập trung tinh thần).

Cách viết

⚫︎神経 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Cách đọc: しんけい (shinkei) ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎神経系(shinkei-kei): Hệ thần kinh ⚫︎精神(seishin): Tinh thần (trong một số trường hợp) ⚫︎神経質(shinkeishitsu): Nhạy cảm, dễ lo lắng ⚫︎感受性(kanjusei): Tính nhạy cảm

Từ trái nghĩa

⚫︎鈍感(donkan): Vô cảm, không nhạy bén ⚫︎無神経(mushinkei): Vô tâm, không có cảm xúc

Ví dụ câu 1

彼は最近、神経痛に悩んでいる。 ・Bản dịch: Gần đây anh ấy bị đau thần kinh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 神経痛 (shinkeitsu - đau thần kinh), một vấn đề sức khỏe liên quan đến dây thần kinh.

Ví dụ câu 2

彼女はとても神経]質な性格だ。 ・Bản dịch: Cô ấy có tính cách rất dễ lo lắng. ・Giải thích: Câu này sử dụng tính từ 神経質 (shinkeishitsu) để miêu tả tính cách của một người.

Nguồn gốc

神経 là một từ mượn Hán Việt, kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎"神" (shin): Thần, linh hồn, ở đây ám chỉ đến các chức năng liên quan đến não bộ. ⚫︎"経" (kei): Kinh, đường đi, ở đây chỉ đến các đường dây thần kinh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud