Nihongo

精神(せいしん、seishin)
- tinh thần

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEISHIN

精神

せいしん

精神 (せいしん, phiên âm: seishin) có nghĩa là "tinh thần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:tinh thần
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

精神 là một từ tiếng Nhật rất quan trọng, có nghĩa là tinh thần, tâm trí, hoặc ý chí. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như cảm xúc, suy nghĩ, ý thức, và sức mạnh tinh thần của một người. Nó còn có thể chỉ đến sự kiên định, lòng dũng cảm, và đạo đức. Từ này thể hiện khía cạnh trừu tượng và sâu sắc của con người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎精神力 Dịch: Sức mạnh tinh thần ⚫︎精神的な苦しみ Dịch: Nỗi đau tinh thần ⚫︎精神科 Dịch: Khoa tâm thần

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 精神 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Tình trạng tâm lý của một người (ví dụ: khỏe mạnh về tinh thần, yếu đuối về tinh thần). ⚫︎ Sự quyết tâm và ý chí (ví dụ: có tinh thần chiến đấu mạnh mẽ). ⚫︎ Các lĩnh vực liên quan đến tâm thần và sức khỏe tâm thần. Bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.

Cách viết

Từ 精神 được viết bằng chữ Hán. Cách viết bằng hiragana là せいしん. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 心 (こころ - Kokoro): Tâm trí, trái tim. ⚫︎ 気持ち (きもち - Kimochi): Cảm xúc, tâm trạng. ⚫︎ 意識 (いしき - Ishiki): Ý thức. ⚫︎ 気合い (きあい - Kiai): Tinh thần chiến đấu, sự nhiệt huyết.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp, vì 精神 là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ thể hiện sự yếu đuối về tinh thần, ví dụ: 無気力 (むきりょく - Muriryoku): Vô lực, thiếu sức sống.

Ví dụ câu 1

彼は強い精神力を持っている。 ・Bản dịch: Anh ấy có một sức mạnh tinh thần mạnh mẽ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 精神力 để nhấn mạnh khả năng đối mặt với khó khăn và thử thách của một người.

Ví dụ câu 2

精神的な病気で苦しんでいる。 ・Bản dịch: Đang phải chịu đựng một căn bệnh về tinh thần. ・Giải thích: Câu này sử dụng 精神的な病気 để nói về các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần.

Nguồn gốc

Từ 精神 có nguồn gốc từ chữ Hán, kết hợp giữa chữ "精" (tinh) có nghĩa là tinh túy, tinh chất, và chữ "神" (thần) có nghĩa là thần, linh hồn. Ghép lại, nó thể hiện ý nghĩa về phần chất lượng nhất, sâu sắc nhất của con người, liên quan đến tâm trí và tâm hồn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud