魂(たましい、tamashii)
- linh hồn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAMASHII
魂
たましい
魂 (たましい, phiên âm: tamashii) có nghĩa là "linh hồn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | linh hồn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
魂 (tamashii) trong tiếng Việt có nghĩa là linh hồn, tâm hồn, hoặc tinh thần. Nó là một khái niệm quan trọng trong văn hóa và triết học Nhật Bản, thường được liên kết với những điều vô hình, cảm xúc sâu sắc, và bản chất bên trong của một người hoặc một vật. 魂 có thể ám chỉ đến sinh lực, sự sống, ý chí, hoặc những phẩm chất cao đẹp của con người.
⚫︎彼女の歌声は魂を揺さぶる。 Dịch: Giọng hát của cô ấy làm rung động tâm hồn. ⚫︎武士道は武士の魂を表す。 Dịch: Võ sĩ đạo thể hiện tinh thần của võ sĩ.
Bạn có thể sử dụng 魂 để diễn tả: ⚫︎ Linh hồn hoặc tâm hồn của một người. ⚫︎ Sự tận tâm, nhiệt huyết hoặc tinh thần của một hành động. ⚫︎ Một cảm xúc mạnh mẽ hoặc sâu sắc. ⚫︎ Bản chất thực sự của một người hoặc một vật.
⚫︎ Chữ kanji: 魂 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): たましい ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ 心 (kokoro): Tâm, tim, tấm lòng, tinh thần. ⚫︎ 精神 (seishin): Tinh thần, ý chí. ⚫︎ 霊 (rei): Linh hồn, ma. (Ít dùng hơn trong ngữ cảnh hàng ngày)
⚫︎ Khó có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến vật chất, cơ thể (ví dụ: 肉体 - nikutai: thể xác) có thể được coi là đối lập.
この映画は、人間の魂の深さを描いている。 ・Bản dịch: Bộ phim này khắc họa chiều sâu tâm hồn của con người. ・Giải thích: Câu này sử dụng 魂 để chỉ khía cạnh bên trong, tinh thần của con người.
その芸術家の作品には、魂がこもっている。 ・Bản dịch: Tác phẩm của nghệ sĩ đó chứa đựng cả tâm hồn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự nhiệt huyết, cảm xúc và tinh thần được thể hiện trong tác phẩm nghệ thuật.
Nguồn gốc của chữ 魂 có thể liên quan đến các quan niệm cổ xưa về linh hồn và thế giới vô hình. Chữ kanji này đã được du nhập từ Trung Quốc, nhưng ý nghĩa của nó đã hòa nhập vào văn hóa Nhật Bản một cách sâu sắc.