Nihongo

妖怪(ようかい、youkai)
- yêu quái (Nhật Bản)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOUKAI

妖怪

ようかい

妖怪 (ようかい, phiên âm: youkai) có nghĩa là "yêu quái (Nhật Bản)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:yêu quái (Nhật Bản)
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

妖怪妖怪 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "yêu quái", "quỷ", "ma", hoặc "sinh vật siêu nhiên". Nó dùng để chỉ những sinh vật huyền bí, kỳ lạ, thường có nguồn gốc từ truyền thuyết dân gian, văn hóa Nhật Bản. Các 妖怪妖怪 thường có hình dạng khác thường, có khả năng siêu nhiên và có thể mang đến cả điều tốt lẫn điều xấu cho con người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの映画には色々な妖怪妖怪が登場します。 Dịch: Trong bộ phim đó có rất nhiều loài yêu quái xuất hiện. ⚫︎ 子供の頃、妖怪妖怪の話を聞いて怖かった。 Dịch: Hồi nhỏ, tôi đã sợ khi nghe những câu chuyện về yêu quái.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 妖怪妖怪 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về các sinh vật siêu nhiên, từ những con quỷ dữ tợn đến những linh hồn thân thiện. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về văn hóa, truyền thuyết, phim ảnh, truyện tranh và trò chơi liên quan đến chủ đề siêu nhiên.

Cách viết

Từ 妖怪妖怪 được viết bằng chữ Hán là 妖怪妖怪. Cách đọc (hiragana): ようかい. Không có cách viết khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ もののけ (mononoke): một thuật ngữ chung hơn cho các linh hồn, quỷ, và những sinh vật siêu nhiên. ⚫︎ 幽霊 (yūrei): ma, hồn ma.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo. Tuy nhiên, có thể coi các từ chỉ những gì thuộc về thế giới thực, không siêu nhiên, là trái nghĩa tương đối, ví dụ: ⚫︎ 人間 (ningen): con người

Ví dụ câu 1

このお寺には、妖怪妖怪を退治したという伝説があります。 ・Bản dịch: Ngôi chùa này có truyền thuyết kể rằng đã tiêu diệt một con yêu quái. ・Giải thích: Câu này sử dụng 妖怪妖怪 để nói về một sinh vật siêu nhiên trong truyền thuyết.

Ví dụ câu 2

夏には妖怪妖怪の怖い話を聞くのが定番です。 ・Bản dịch: Vào mùa hè, nghe những câu chuyện đáng sợ về yêu quái là điều thường thấy. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc sử dụng 妖怪妖怪 trong các câu chuyện mùa hè truyền thống.

Nguồn gốc

Từ 妖怪妖怪 có nguồn gốc từ sự kết hợp của hai chữ Hán: "妖" (yō) có nghĩa là kỳ lạ, kỳ quái, và "怪" (kai) có nghĩa là bí ẩn, quái dị. Sự kết hợp này tạo thành một từ chỉ những sinh vật có tính chất kỳ bí, siêu nhiên.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud