幽霊(ゆうれい、yuurei)
- ma
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUUREI
幽霊
ゆうれい
幽霊 (ゆうれい, phiên âm: yuurei) có nghĩa là "ma" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ma |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
幽霊 (ゆうれい) trong tiếng Việt có nghĩa là "ma" hoặc "bóng ma", chỉ những linh hồn của người đã khuất, thường được cho là vẫn còn tồn tại trong thế giới của người sống. 幽霊 thường được liên kết với những hiện tượng siêu nhiên, xuất hiện bí ẩn và gây ra cảm giác sợ hãi.
⚫︎あの家には幽霊が出ると噂されています。 Dịch: Ngôi nhà đó được đồn là có ma. ⚫︎怖い幽霊映画を観ました。 Dịch: Tôi đã xem một bộ phim ma đáng sợ.
Bạn có thể sử dụng từ 幽霊 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi nói về: ⚫︎ Những câu chuyện ma quái. ⚫︎ Các bộ phim, truyện tranh hay trò chơi về ma quỷ. ⚫︎ Mô tả những hiện tượng siêu nhiên. ⚫︎ Để thể hiện sự sợ hãi hoặc kinh ngạc trước điều gì đó.
Từ 幽霊 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 幽霊 ⚫︎ Hiragana: ゆうれい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các từ sau để chỉ những khái niệm tương tự: ⚫︎ 亡霊 (ぼうれい) - vong linh, linh hồn người chết. ⚫︎ お化け (おばけ) - quái vật, ma quỷ (thường chỉ các loại ma quỷ nói chung).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 幽霊 chỉ bản thân sự vật.
彼は幽霊の存在を信じていない。 ・Bản dịch: Anh ấy không tin vào sự tồn tại của ma. ・Giải thích: Câu này sử dụng 幽霊 để nói về việc không tin vào sự tồn tại của ma.
その旅館は幽霊が出ることで有名です。 ・Bản dịch: Khách sạn đó nổi tiếng vì có ma. ・Giải thích: Câu này sử dụng 幽霊 để mô tả một địa điểm nổi tiếng với những câu chuyện ma.
Từ 幽霊 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 幽 (ゆう - u) có nghĩa là "tối tăm, bí ẩn" và 霊 (れい - rei) có nghĩa là "linh hồn, ma quỷ". Cả hai chữ kết hợp lại để tạo thành khái niệm về những linh hồn bí ẩn.