Nihongo

行列ぎょうれつgiょuretsu
- hàng đợi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIURETSU

行列 (ぎょうれつ, phiên âm: giょuretsu) có nghĩa là "hàng đợi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:hàng đợi
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud