行列(ぎょうれつ、giょuretsu)
- hàng đợi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIょURETSU
行列
ぎょうれつ
行列 (ぎょうれつ, phiên âm: giょuretsu) có nghĩa là "hàng đợi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hàng đợi |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
行列 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "hàng", "đoàn người", hoặc "danh sách". Nó thường được dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật thể xếp hàng theo một trật tự nhất định, hoặc một chuỗi các sự kiện, số liệu. Từ này bao gồm chữ Hán 行 (nghĩa là "hàng", "dòng") và 列 (nghĩa là "hàng", "dãy"). ⚫︎Từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả một hàng người xếp hàng chờ đợi, đến một chuỗi các con số hoặc dữ liệu trong toán học hoặc khoa học máy tính. ⚫︎Ngoài ra, 行列 cũng là một thuật ngữ quan trọng trong toán học, chỉ về một bảng gồm các con số được sắp xếp theo hàng và cột.
⚫︎お祭りの行列が通りを歩いている。 Translation: Đoàn người diễu hành trong lễ hội đang đi bộ trên đường phố. ⚫︎お店の前に行列ができていた。 Translation: Một hàng người đã xếp hàng trước cửa hàng. ⚫︎数学の授業で、行列について勉強した。 Translation: Tôi đã học về 行列 trong lớp toán.
Bạn có thể sử dụng 行列 để mô tả: ⚫︎Hàng người xếp hàng chờ đợi (ví dụ: ở cửa hàng, rạp chiếu phim). ⚫︎Đoàn người diễu hành (ví dụ: trong lễ hội, đám tang). ⚫︎Sự sắp xếp của các đối tượng (ví dụ: các ngôi sao trên bầu trời). ⚫︎Trong toán học và khoa học máy tính, để chỉ về một cấu trúc dữ liệu gồm hàng và cột. ⚫︎Khi bạn muốn nhấn mạnh về sự xếp hàng, trật tự hoặc chuỗi.
⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji: 行列 ⚫︎Cách đọc (furigana) là: ぎょうれつ ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.
⚫︎列 (れつ): hàng, dãy (từ này có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả người và vật) ⚫︎並び (ならび): sự xếp hàng, sự sắp xếp ⚫︎隊列 (たいれつ): đội hình, đội ngũ (thường dùng cho quân đội, đội diễu hành)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎散らばる (ちらばる): tản ra, rải rác. ⚫︎混乱 (こんらん): hỗn loạn.
駅の改札口には長い行列ができていた。 ・Bản dịch: Một hàng người dài đã hình thành tại cửa soát vé của nhà ga. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống có nhiều người xếp hàng chờ đợi để vào ga.
数学の授業で、行列の計算方法を習った。 ・Bản dịch: Tôi đã học cách tính toán 行列 trong giờ toán. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc học về 行列 trong lĩnh vực toán học.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán. Chữ 行 (gyou) ban đầu có nghĩa là "đi", sau đó phát triển thành ý nghĩa "hàng", "dòng". Chữ 列 (retsu) có nghĩa là "hàng", "dãy". Hai chữ này kết hợp lại tạo thành ý nghĩa "hàng", "đoàn người", hoặc "danh sách" mà chúng ta biết đến.