歩道橋(ほどうきょう、hodoukyoう)
- cầu vượt bộ hành
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HODOUKYOU
歩道橋
ほどうきょう
歩道橋 (ほどうきょう, phiên âm: hodoukyoう) có nghĩa là "cầu vượt bộ hành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cầu vượt bộ hành |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
歩道橋 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là cầu vượt cho người đi bộ, hay còn gọi là cầu đi bộ. Nó là một loại cầu được xây dựng để cho phép người đi bộ vượt qua đường, đường sắt, hoặc các chướng ngại vật khác một cách an toàn, tránh giao thông. Mục đích chính là để giảm thiểu tai nạn giao thông và tạo điều kiện đi lại thuận tiện cho người đi bộ.
⚫︎歩道橋を渡って、学校に行きます。 Dịch: Tôi đi bộ qua cầu vượt để đến trường. ⚫︎ あの歩道橋はとても高いです。 Dịch: Cây cầu vượt kia rất cao.
Bạn có thể sử dụng từ 歩道橋 trong các tình huống khi bạn muốn nói về việc đi qua một cây cầu dành cho người đi bộ hoặc mô tả vị trí của một cây cầu vượt. Bạn có thể sử dụng nó khi chỉ đường, kể chuyện, hoặc khi thảo luận về cơ sở hạ tầng giao thông.
Từ 歩道橋 thường được viết bằng kanji, với cách đọc là ほどうきょう. ⚫︎ Kanji: 歩道橋 ⚫︎ Hiragana: ほどうきょう Không có cách viết khác phổ biến hoặc sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 渡り廊下 (Watari rouka): Hành lang nối (thường trong các trường học hoặc tòa nhà) ⚫︎ 陸橋 (Rikkyou): Cầu vượt (có thể dùng cho cả người và xe)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 歩道橋 chỉ là một loại cấu trúc cụ thể. Tuy nhiên, các từ liên quan đến đường bộ như "đường" (道路, douro) có thể được xem là đối lập về mặt khái niệm.
子供たちは安全に《歩道橋を渡っています。》 ・Bản dịch: Những đứa trẻ đang đi qua cầu vượt một cách an toàn. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đi qua cầu vượt của trẻ em, nhấn mạnh yếu tố an toàn.
あの《歩道橋は古くなってきたので、そろそろ修理が必要です。》 ・Bản dịch: Cây cầu vượt kia đã cũ rồi, cần phải sửa chữa sớm thôi. ・Giải thích: Câu này đề cập đến tình trạng của cầu vượt và nhu cầu bảo trì.
Từ 歩道橋 được tạo thành từ các từ ghép: ⚫︎ 歩道 (hodou): vỉa hè, đường cho người đi bộ ⚫︎ 橋 (kyou): cầu Do đó, 歩道橋 có nghĩa là "cầu cho đường đi bộ", hay "cầu vượt cho người đi bộ."