Nihongo

手当て(てあて、teaて)
- trợ cấp / chăm sóc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEA

手当

てあ

TE

て

て

手当て (てあて, phiên âm: teaて) có nghĩa là "trợ cấp / chăm sóc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:trợ cấp / chăm sóc
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

手当て có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, nghĩa chính thường liên quan đến việc: ⚫︎ Cung cấp sự chăm sóc, hỗ trợ hoặc bồi thường. ⚫︎ Giải quyết một vấn đề, thường là về tài chính hoặc y tế. ⚫︎ Sửa chữa hoặc chăm sóc một thứ gì đó. ⚫︎ Trả tiền bồi thường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 怪我の手当てをする。 Dịch: Chăm sóc vết thương. ⚫︎ 残業手当て Dịch: Phụ cấp làm thêm giờ. ⚫︎ 火災の手当てとして、会社は従業員に一時金を支給した。 Dịch: Để đối phó với hỏa hoạn, công ty đã cấp cho nhân viên một khoản tiền tạm thời.

Cách sử dụng

手当て thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi nói về việc chăm sóc y tế hoặc sơ cứu. ⚫︎ Khi nói về các khoản phụ cấp hoặc bồi thường trong công việc. ⚫︎ Khi nói về việc sửa chữa hoặc bảo dưỡng. ⚫︎ Khi nói về việc giải quyết một vấn đề, đặc biệt là về tài chính.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 手当て được viết bằng Kanji: 手当て ⚫︎ Cách đọc (furigana): てあて ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 治療 (chiryō) - Điều trị. ⚫︎ 補償 (hoshō) - Bồi thường. ⚫︎ 給付 (kyūfu) - Trả trợ cấp, cấp phát. ⚫︎ 援助 (enjo) - Hỗ trợ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể có các từ mang ý nghĩa đối lập, ví dụ: ⚫︎ 損失 (sōshitsu) - Mất mát (đối với bồi thường)

Ví dụ câu 1

彼は事故で怪我をして、病院で手当てを受けた。 ・Bản dịch: Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn và đã được chăm sóc tại bệnh viện. ・Giải thích: Câu này sử dụng 手当て để chỉ việc được chăm sóc y tế sau khi bị thương.

Ví dụ câu 2

この仕事には、住宅手当てが含まれています。 ・Bản dịch: Công việc này bao gồm phụ cấp nhà ở. ・Giải thích: Câu này sử dụng 手当て để chỉ khoản phụ cấp được trả cho nhân viên.

Nguồn gốc

手当て được tạo thành từ hai chữ Kanji: 手 (te) nghĩa là "tay" và 当て (ate) có nghĩa là "áp dụng, đánh vào, chăm sóc". Cụm từ này bắt đầu được dùng để chỉ hành động dùng tay để xử lý vết thương hoặc hỗ trợ. Sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm các hình thức hỗ trợ và bồi thường khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud