Nihongo

手当ててあてteaて
- trợ cấp / chăm sóc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEA

TE

手当て (てあて, phiên âm: teaて) có nghĩa là "trợ cấp / chăm sóc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:trợ cấp / chăm sóc
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud