暴力(ぼうりょく、bouryoku)
- bạo lực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOURYOKU
暴力
ぼうりょく
暴力 (ぼうりょく, phiên âm: bouryoku) có nghĩa là "bạo lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bạo lực |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
暴力 (ぼうりょく, bōryoku) trong tiếng Việt có nghĩa là bạo lực. Nó chỉ hành vi sử dụng sức mạnh thể chất hoặc đe dọa sử dụng sức mạnh để gây tổn thương, áp bức, hoặc kiểm soát người khác. 暴力 có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ hành vi bạo lực thể xác trực tiếp đến các hình thức bạo lực tinh thần, lời nói, hoặc cấu trúc xã hội.
⚫︎ 彼は暴力事件で逮捕されました。 ・Dịch: Anh ấy đã bị bắt vì một vụ việc bạo lực. ⚫︎ 学校での暴力は許されません。 ・Dịch: Bạo lực ở trường học là không được phép. ⚫︎ 暴力は問題解決の手段ではありません。 ・Dịch: Bạo lực không phải là một phương tiện để giải quyết vấn đề.
Bạn có thể sử dụng 暴力 để nói về: ⚫︎ Các hành vi đánh nhau, hành hung. ⚫︎ Hành vi đe dọa, bắt nạt. ⚫︎ Bất kỳ hành vi nào gây tổn thương thể chất hoặc tinh thần cho người khác. ⚫︎ Các vấn đề xã hội liên quan đến bạo lực (ví dụ: bạo lực gia đình, bạo lực học đường,...)
⚫︎ 暴力 được viết bằng kanji (暴力) và hiragana (ぼうりょく). ⚫︎ Cách viết duy nhất là dùng chữ Hán (kanji) 暴力. ⚫︎ Không có biến thể okurigana (phần hiragana đi kèm).
⚫︎ 乱暴 (らんぼう, ranbō): Thô bạo, hung hãn. ⚫︎ 暴行 (ぼうこう, bōkō): Hành hung. ⚫︎ 攻撃 (こうげき, kōgeki): Tấn công. ⚫︎ 危害 (きがい, kigai): Gây hại.
⚫︎ 平和 (へいわ, heiwa): Hòa bình. ⚫︎ 安全 (あんぜん, anzen): An toàn. ⚫︎ 協力 (きょうりょく, kyōryoku): Hợp tác. ⚫︎ 非暴力 (ひぼうりょく, hibōryoku): Bất bạo động.
彼は酔って暴力を振るった。 ・Bản dịch: Anh ta đã say và gây ra hành vi bạo lực. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động sử dụng bạo lực của một người khi say rượu.
テレビの暴力的なシーンは子供に悪影響を与える。 ・Bản dịch: Các cảnh bạo lực trên TV gây ảnh hưởng xấu đến trẻ em. ・Giải thích: Câu này đề cập đến tác động tiêu cực của bạo lực (ở đây là những cảnh bạo lực trên TV) lên trẻ em.
Chữ Hán 暴 (bạo) có nghĩa là "bạo lực, mạnh mẽ, đột ngột". Chữ 力 (lực) có nghĩa là "sức mạnh". Ghép hai chữ này lại, 暴力 chỉ "sức mạnh bạo lực".