役者(やくしゃ、yakusha)
- diễn viên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YAKUSHA
役者
やくしゃ
役者 (やくしゃ, phiên âm: yakusha) có nghĩa là "diễn viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | diễn viên |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
役者役者 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "diễn viên" hoặc "người biểu diễn" trong các lĩnh vực như kịch, phim, và truyền hình. Nó chỉ những người chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư đóng vai trong các tác phẩm nghệ thuật.
⚫︎あの映画の役者はみんな素晴らしい演技でした。 Translation: Diễn xuất của các diễn viên trong bộ phim đó thật tuyệt vời. ⚫︎彼はベテランの役者で、舞台経験が豊富です。 Translation: Anh ấy là một diễn viên kỳ cựu với nhiều kinh nghiệm sân khấu. ⚫︎役者を目指して、日々練習をしています。 Translation: Tôi đang luyện tập hàng ngày để trở thành một diễn viên.
Bạn có thể sử dụng 役者役者 khi nói về những người đóng vai trong các bộ phim, kịch, hoặc các chương trình truyền hình. Nó có thể dùng cho cả diễn viên chuyên nghiệp và người mới vào nghề. Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện về giải trí, nghệ thuật, hoặc khi bình luận về diễn xuất.
役者役者 thường được viết bằng kanji, hiragana, hoặc cả hai. ⚫︎ Kanji: 役者 ⚫︎ Hiragana: やくしゃ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là "しゃ".
⚫︎ 俳優 (はいゆう) - Diễn viên (thường dùng để chỉ diễn viên chuyên nghiệp trong phim và kịch) ⚫︎ 役者 (やくしゃ) - Diễn viên, người biểu diễn (chung chung) ⚫︎ 演者 (えんじゃ) - Người biểu diễn (nói chung, có thể trong nhiều lĩnh vực khác nhau)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 観客 (かんきゃく) - Khán giả ⚫︎ 制作スタッフ (せいさくスタッフ) - Nhân viên sản xuất
彼は舞台役者として成功しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thành công với vai trò là một diễn viên sân khấu. ・Giải thích: Câu này cho thấy người này đã trở nên nổi tiếng hoặc thành công trong sự nghiệp diễn xuất của mình trên sân khấu.
あのドラマには、有名な役者がたくさん出演しています。 ・Bản dịch: Bộ phim truyền hình đó có rất nhiều diễn viên nổi tiếng tham gia. ・Giải thích: Câu này mô tả về sự góp mặt của các diễn viên nổi tiếng trong một bộ phim truyền hình cụ thể.
Từ "役者役者" bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 役 (yaku): Vai trò, nhiệm vụ ⚫︎ 者 (sha): Người Do đó, nó có nghĩa là "người đảm nhận vai trò", ám chỉ đến những người đóng vai trong các tác phẩm nghệ thuật.