顧客(こきゃく、kokyaku)
- khách hàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKYAKU
顧客
こきゃく
顧客 (こきゃく, phiên âm: kokyaku) có nghĩa là "khách hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | khách hàng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 顧客 có nghĩa là "khách hàng". Đây là một từ dùng để chỉ những người mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ của một công ty, cửa hàng hoặc tổ chức nào đó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại, hoặc dịch vụ.
⚫︎新しい顧客を増やすために、マーケティング戦略を立てました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã lập một chiến lược marketing để tăng thêm khách hàng mới. ⚫︎ サービスに対する顧客の満足度を向上させることが重要です。 ・Bản dịch: Việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ là rất quan trọng. ⚫︎ この会社は顧客との良好な関係を築くことに力を入れています。 ・Bản dịch: Công ty này tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng.
Bạn có thể sử dụng 顧客 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến kinh doanh, chẳng hạn như khi nói về việc tìm kiếm, chăm sóc, hoặc đánh giá khách hàng. Nó có thể được dùng trong các bài phát biểu, báo cáo, email, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày liên quan đến công việc.
顧客 được viết bằng kanji. Cách đọc là こきゃく (kokyaku) trong hiragana. Không có cách viết nào khác thông thường cho từ này. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ お客様 (okyaku-sama): Khách hàng (lịch sự hơn). ⚫︎ ユーザー (yūzā): Người dùng (thường dùng trong ngành công nghệ). ⚫︎ 取引先 (torihikisaki): Đối tác kinh doanh/khách hàng (trong bối cảnh giao dịch).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập với: ⚫︎ 販売者 (hanbaisha): Người bán. ⚫︎ 提供者 (teikyō-sha): Người cung cấp.
顧客からのフィードバックを参考に、製品を改善しました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã cải thiện sản phẩm dựa trên phản hồi từ khách hàng. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng thông tin từ khách hàng để cải thiện sản phẩm.
顧客のニーズに応えるために、新しいサービスを開発しました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã phát triển một dịch vụ mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc phát triển dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 顧 (ko) có nghĩa là "xem xét", "quan tâm" và 客 (kyaku) có nghĩa là "khách". Vì vậy, 顧客 theo nghĩa đen là "người mà chúng ta quan tâm" hoặc "khách hàng".