Nihongo

舞台ぶたいbutai
- sân khấu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BUTAI

舞台 (ぶたい, phiên âm: butai) có nghĩa là "sân khấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:sân khấu
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud