舞台(ぶたい、butai)
- sân khấu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUTAI
舞台
ぶたい
舞台 (ぶたい, phiên âm: butai) có nghĩa là "sân khấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | sân khấu |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 舞台 (ぶたい) có nghĩa là "sân khấu", "vở kịch" hoặc "bối cảnh". Nó đề cập đến: ⚫︎ Không gian vật lý nơi một buổi biểu diễn nghệ thuật (kịch, múa, ca nhạc, v.v.) diễn ra. ⚫︎ Bản thân buổi biểu diễn, như một vở kịch hoặc một buổi hòa nhạc. ⚫︎ Một tình huống hoặc bối cảnh trong cuộc sống mà một người đóng vai trò nào đó.
⚫︎ あの俳優は舞台で活躍している。 Dịch: Diễn viên đó đang hoạt động trên sân khấu. ⚫︎ 来月、新しい舞台が始まる。 Dịch: Tháng tới, một vở kịch mới sẽ bắt đầu. ⚫︎ 彼は人生の舞台で成功を収めた。 Dịch: Anh ấy đã gặt hái thành công trên sân khấu cuộc đời.
Bạn có thể sử dụng 舞台 để: ⚫︎ Nói về không gian biểu diễn (ví dụ: "sân khấu nhà hát"). ⚫︎ Đề cập đến một buổi biểu diễn cụ thể (ví dụ: "vở kịch Shakespeare"). ⚫︎ Mô tả một bối cảnh hoặc tình huống mang tính ẩn dụ (ví dụ: "sân khấu chính trị"). Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
⚫︎ 舞台 được viết bằng chữ Hán (kanji): 舞台. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: ぶたい (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji để chỉ phát âm) luôn là "い".
⚫︎ ステージ (suteeji): Sân khấu (từ mượn tiếng Anh). Thường dùng để chỉ sân khấu trong các buổi hòa nhạc, sự kiện lớn hơn. ⚫︎ 劇 (geki): Vở kịch. ⚫︎ 演劇 (engeki): Kịch.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ liên quan đến sự kết thúc hoặc sự vắng mặt của sân khấu: ⚫︎ 幕間 (makuma): Giữa màn. ⚫︎ 終幕 (shūmaku): Kết thúc (của vở kịch).
彼は子供の頃から舞台に立つのが夢だった。 ・Bản dịch: Anh ấy đã mơ ước được đứng trên sân khấu từ khi còn nhỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 舞台 để chỉ không gian biểu diễn, nơi anh ấy muốn biểu diễn.
その舞台はとても感動的だった。 ・Bản dịch: Vở kịch đó rất cảm động. ・Giải thích: Ở đây, 舞台 đề cập đến buổi biểu diễn cụ thể, một vở kịch.
Từ "舞台" bao gồm hai chữ Hán: ⚫︎ "舞" (bu) nghĩa là "múa", "nhảy". ⚫︎ "台" (tai) nghĩa là "bệ", "sàn". Ghép lại, nó có nghĩa là "nơi để múa hoặc nhảy", sau đó mở rộng nghĩa thành "sân khấu" nói chung.