Nihongo

三十一(さんじゅういち、sanjuuichi)
- ba mươi mốt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SANJUUICHI

三十一

さんじゅういち

三十一 (さんじゅういち, phiên âm: sanjuuichi) có nghĩa là "ba mươi mốt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:ba mươi mốt
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

三十一 có nghĩa là "ba mươi mốt" trong tiếng Việt, biểu thị số lượng hoặc vị trí sau số ba mươi. Nó là một số tự nhiên, nằm giữa ba mươi và ba mươi hai.

Ví dụ cụ thể

⚫︎年齢は三十一歳です。 Dịch: Tôi [ba mươi mốt] tuổi. ⚫︎三十一ページを開いてください。 Dịch: Xin hãy mở trang [ba mươi mốt].

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 三十一 khi muốn nói đến số lượng, vị trí, hoặc thứ tự thứ [ba mươi mốt] của một đối tượng. Ví dụ, bạn có thể dùng nó để chỉ số tuổi, số trang sách, hoặc thứ tự trong một danh sách.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 三十一 ⚫︎ Hiragana: さんじゅういち ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana cho số này. Không có các biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong trường hợp này vì nó là một số cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt cùng một ý nghĩa, chẳng hạn như "một sau ba mươi".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một số cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các số khác để chỉ các số khác, ví dụ, "ba mươi" (三十) hoặc "ba mươi hai" (三十二).

Ví dụ câu 1

この本は三十一章まであります。 ・Bản dịch: Cuốn sách này có đến chương [ba mươi mốt]. ・Giải thích: Câu này cho biết cuốn sách có tổng cộng [ba mươi mốt] chương.

Ví dụ câu 2

今日の宿題は三十一問です。 ・Bản dịch: Bài tập về nhà hôm nay có [ba mươi mốt] câu. ・Giải thích: Câu này cho biết số lượng câu hỏi trong bài tập về nhà.

Nguồn gốc

三十一 được tạo thành từ việc kết hợp ba từ Kanji: 三 (さん - ba), 十 (じゅう - mười), và 一 (いち - một). Việc kết hợp các chữ số này để tạo thành số lượng là một phần cơ bản của hệ thống số đếm trong tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud