Nihongo

草原そうげんsougen
- thảo nguyên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUGEN

草原 (そうげん, phiên âm: sougen) có nghĩa là "thảo nguyên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thảo nguyên
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud