Nihongo

草原(そうげん、sougen)
- thảo nguyên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUGEN

草原

そうげん

草原 (そうげん, phiên âm: sougen) có nghĩa là "thảo nguyên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thảo nguyên
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

草原 có nghĩa là đồng cỏ, thảo nguyên. Đây là một khu vực rộng lớn được bao phủ chủ yếu bởi cỏ, khác biệt với rừng hoặc sa mạc. Khu vực 草原 thường có khí hậu ôn hòa và là nơi sinh sống của nhiều loài động vật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎草原に馬が駆け巡っている。 Translation: Ngựa đang chạy trên đồng cỏ. ⚫︎広い草原 Translation: Thảo nguyên rộng lớn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 草原 khi muốn nói về một khu vực đồng cỏ rộng lớn, đặc biệt là khi mô tả cảnh quan thiên nhiên. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về du lịch, thiên nhiên, hoặc các hoạt động ngoài trời.

Cách viết

草原 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 草原. Cách đọc (furigana) là そうげん. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 草地 (くさち): bãi cỏ, đồng cỏ. ⚫︎ 牧草地 (ぼくそうち): đồng cỏ chăn nuôi.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 森林 (しんりん): rừng. ⚫︎ 砂漠 (さばく): sa mạc.

Ví dụ câu 1

夏には草原一面に花が咲き誇ります。 ・Bản dịch: Vào mùa hè, hoa nở rộ khắp cả thảo nguyên. ・Giải thích: Câu này mô tả cảnh quan của thảo nguyên vào mùa hè, khi hoa nở rộ.

Ví dụ câu 2

子供たちは草原でサッカーをして遊んだ。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đã chơi bóng đá trên đồng cỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 草原 để mô tả nơi mà trẻ em chơi đùa.

Nguồn gốc

Từ "草" (cỏ) và "原" (đồng, cánh đồng). Ghép lại, nó có nghĩa đen là "cánh đồng cỏ" hoặc "vùng đất cỏ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud