砂漠(さばく、sabaku)
- sa mạc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SABAKU
砂漠
さばく
砂漠 (さばく, phiên âm: sabaku) có nghĩa là "sa mạc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | sa mạc |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
砂漠さばく có nghĩa là "sa mạc" trong tiếng Việt. Nó chỉ một vùng đất khô cằn, thường là nơi có lượng mưa rất ít, với đặc trưng là đất cát, đá, hoặc các loại thực vật chịu hạn.
⚫︎砂漠さばくでラクダが歩いています。 ・Dịch: Lạc đà đang đi bộ trên sa mạc. ⚫︎その地域は砂漠さばく化が進んでいる。 ・Dịch: Khu vực đó đang bị sa mạc hóa. ⚫︎彼は砂漠さばくを旅した。 ・Dịch: Anh ấy đã đi du lịch trong sa mạc.
Bạn có thể sử dụng từ 砂漠さばく để nói về bất kỳ vùng đất sa mạc nào trên thế giới, trong các bài viết, cuộc trò chuyện, hoặc khi mô tả về các địa điểm.
⚫︎ Kanji: 砂漠 ⚫︎ Hiragana: さばく ⚫︎ Katakana: サバク (ít khi dùng) Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ liên quan như: ⚫︎ 荒れ地 (arechi) - vùng đất hoang vu ⚫︎ 不毛地帯 (fumouchitai) - vùng đất cằn cỗi
⚫︎ 森林 (shinrin) - rừng ⚫︎ 緑地 (ryokuchi) - vùng đất xanh
世界最大の《砂漠さばくはサハラ砂漠さばくです。》 ・Bản dịch: Sa mạc lớn nhất thế giới là sa mạc Sahara. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về sa mạc lớn nhất thế giới, sử dụng từ 砂漠さばく để chỉ rõ địa điểm.
その映画は《砂漠さばくを舞台に繰り広げられる。》 ・Bản dịch: Bộ phim đó diễn ra trên bối cảnh là sa mạc. ・Giải thích: Câu này mô tả bối cảnh của bộ phim, sử dụng từ 砂漠さばく để chỉ vị trí.
Từ 砂漠さばく được tạo thành từ hai chữ Hán: 砂 (sát) nghĩa là "cát" và 漠 (mạc) nghĩa là "rộng lớn, bao la". Vì vậy, 砂漠さばく theo nghĩa đen có nghĩa là "vùng cát rộng lớn".