Nihongo

雪崩(なだれ、nadare)
- tuyết lở

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NADARE

雪崩

なだれ

雪崩 (なだれ, phiên âm: nadare) có nghĩa là "tuyết lở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tuyết lở
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

雪崩 (なだれ - Nadare) trong tiếng Việt có nghĩa là "tuyết lở" hoặc "lở tuyết". Đây là hiện tượng tự nhiên khi một khối tuyết lớn trượt xuống dốc núi, thường gây ra hậu quả nghiêm trọng về người và của.

Ví dụ cụ thể

⚫︎雪崩が発生した。 ・Dịch: Tuyết lở đã xảy ra. ⚫︎雪崩に巻き込まれて、多くの人が死んだ。 ・Dịch: Nhiều người đã chết vì bị cuốn vào tuyết lở. ⚫︎雪崩の危険性があるため、その地域への立ち入りは禁止されています。 ・Dịch: Việc ra vào khu vực đó bị cấm vì có nguy cơ tuyết lở.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ 雪崩 thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến thời tiết, du lịch, thể thao (ví dụ: trượt tuyết), và các bản tin về thiên tai. ⚫︎ Bạn có thể dùng từ này để mô tả hiện tượng tuyết lở, hoặc để cảnh báo về nguy cơ tuyết lở.

Cách viết

⚫︎ Từ 雪崩 được viết bằng chữ Hán là 雪崩, và cách đọc bằng hiragana là なだれ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là れ.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ tương đương: ⚫︎ 雪崩現象 (せつれんしょう - setsurenshou): Hiện tượng tuyết lở.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một hiện tượng tự nhiên.

Ví dụ câu 1

山で雪崩が起きた。 ・Bản dịch: Tuyết lở đã xảy ra trên núi. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả sự việc tuyết lở xảy ra ở đâu.

Ví dụ câu 2

雪崩警報が出ているので、山には近づかないでください。 ・Bản dịch: Vì có cảnh báo tuyết lở, xin đừng đến gần núi. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên dựa trên cảnh báo tuyết lở.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 雪崩 không rõ ràng, nhưng từ này được tạo ra từ hai chữ Hán: 雪 (tuyết) và 崩 (sụp đổ, vỡ ra). Nó mô tả chính xác bản chất của hiện tượng tuyết lở.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud