ゴーグル(ゴーグル、goーguru)
- kính bảo hộ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GO
ゴ
ゴ
ー
ー
ー
GU
グ
グ
RU
ル
ル
ゴーグル (ゴーグル, phiên âm: goーguru) có nghĩa là "kính bảo hộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | kính bảo hộ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ゴーグル là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ kính bảo hộ hoặc kính che mắt. Chúng thường được đeo để bảo vệ mắt khỏi bụi, nước, hóa chất, hoặc ánh sáng mạnh.
⚫︎水泳の時にゴーグルを使います。 Dịch: Tôi sử dụng kính bơi khi đi bơi. ⚫︎工事現場では安全のため、ゴーグルが必要です。 Dịch: Tại công trường xây dựng, cần có kính bảo hộ để đảm bảo an toàn.
Bạn có thể sử dụng ゴーグル trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎Khi nói về kính bơi: 水泳ゴーグル ⚫︎Khi nói về kính bảo hộ trong các hoạt động thể thao, công việc: 保護ゴーグル ⚫︎Trong các trò chơi, hoạt động có tính chất bảo vệ mắt.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng katakana: ゴーグル。 ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.
⚫︎ メガネ (megane) - kính mắt (nói chung, không nhất thiết là kính bảo hộ) ⚫︎ 保護めがね (hogomegane) - kính bảo hộ ⚫︎ 水中メガネ (suichuu megane) - kính lặn (kính dùng dưới nước)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ゴーグル, vì đây là một loại kính bảo hộ cụ thể.
スキーをする時は、雪目にならないようにゴーグルをかけます。 ・Bản dịch: Khi trượt tuyết, tôi đeo kính bảo hộ để tránh bị bệnh tuyết (bệnh do ánh sáng chói của tuyết). ・Giải thích: Câu này giải thích lý do sử dụng ゴーグル trong hoạt động trượt tuyết, để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói của tuyết.
実験の際には、危険な薬品から目を守るためにゴーグルを着用してください。 ・Bản dịch: Khi làm thí nghiệm, hãy đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi các hóa chất nguy hiểm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ゴーグル trong phòng thí nghiệm để đảm bảo an toàn.
Từ này là một từ mượn từ tiếng Anh "goggles".