Nihongo

断熱(だんねつ、dannetsu)
- cách nhiệt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DANNETSU

断熱

だんねつ

断熱 (だんねつ, phiên âm: dannetsu) có nghĩa là "cách nhiệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:cách nhiệt
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

断熱断熱 có nghĩa là cách nhiệt, hoặc chống dẫn nhiệt. Nó dùng để chỉ việc ngăn chặn sự truyền nhiệt từ một khu vực sang khu vực khác. ⚫︎ Mục đích chính của 断熱断熱 là giảm thiểu sự mất nhiệt (hoặc hấp thụ nhiệt) để duy trì nhiệt độ ổn định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 家は、夏は暑く、冬は寒くなるのを防ぐために、壁に 断熱 材が使われています。 Dịch: Trong nhà, vật liệu cách nhiệt được sử dụng trong tường để ngăn chặn cái nóng vào mùa hè và cái lạnh vào mùa đông. ⚫︎ この冷蔵庫は、 断熱 性が優れているため、食品を長く新鮮に保つことができます。 Dịch: Tủ lạnh này có khả năng cách nhiệt tuyệt vời, cho phép bảo quản thực phẩm tươi lâu hơn. ⚫︎ 宇宙服には、宇宙空間の極端な温度から身を守るために、 断熱 材料が使われています。 Dịch: Trong bộ đồ vũ trụ, vật liệu cách nhiệt được sử dụng để bảo vệ cơ thể khỏi nhiệt độ khắc nghiệt trong không gian.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 断熱断熱 trong các tình huống thảo luận về: ⚫︎ Xây dựng: Khi nói về các vật liệu và kỹ thuật cách nhiệt trong nhà, tòa nhà. ⚫︎ Thiết bị gia dụng: Khi mô tả khả năng cách nhiệt của tủ lạnh, lò nướng, v.v. ⚫︎ Công nghiệp: Khi đề cập đến việc bảo vệ khỏi nhiệt trong các quy trình sản xuất, công nghiệp. ⚫︎ Khoa học và kỹ thuật: Trong các bài viết khoa học về truyền nhiệt, vật lý nhiệt.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 断熱断熱 (だんねつ). ⚫︎ Cách viết bằng hiragana: だんねつ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Cách nhiệt (trong ngữ cảnh tiếng Việt). ⚫︎ 遮熱(しゃねつ - shasetsu):chắn nhiệt, ngăn chặn sự bức xạ nhiệt. (trong một số trường hợp, nó đồng nghĩa với 断熱断熱, nhưng tập trung vào việc chặn bức xạ).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 放熱 (ほうねつ - hounetsu):tản nhiệt, tỏa nhiệt. ⚫︎ 伝熱 (でんねつ - dennetsu):dẫn nhiệt.

Ví dụ câu 1

この建物の 断熱 性能は、省エネに大きく貢献しています。 ・Bản dịch: Hiệu suất cách nhiệt của tòa nhà này đóng góp đáng kể vào việc tiết kiệm năng lượng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của việc cách nhiệt trong việc giảm tiêu thụ năng lượng.

Ví dụ câu 2

断熱 材の種類によって、建物の快適さが変わってきます。 ・Bản dịch: Sự thoải mái của tòa nhà sẽ thay đổi tùy thuộc vào loại vật liệu cách nhiệt. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng vật liệu cách nhiệt khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự thoải mái trong tòa nhà.

Nguồn gốc

断熱断熱 được tạo thành từ hai thành phần: ⚫︎ 断 (dan): cắt, ngăn chặn. ⚫︎ 熱 (netsu): nhiệt. Do đó, 断熱断熱 có nghĩa đen là "cắt nhiệt" hoặc "ngăn chặn nhiệt", phản ánh chính xác ý nghĩa của nó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud