防水(ぼうすい、bousui)
- chống nước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOUSUI
防水
ぼうすい
防水 (ぼうすい, phiên âm: bousui) có nghĩa là "chống nước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | chống nước |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
防水 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "chống thấm nước" hoặc "chịu nước". Nó chỉ khả năng của một vật liệu hoặc sản phẩm không bị nước xâm nhập hoặc hư hỏng bởi nước. Từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp sản xuất đến đời sống hàng ngày.
⚫︎ 防水の時計 Dịch: Đồng hồ chống nước ⚫︎ このスマホは防水機能がありますか? Dịch: Điện thoại này có chức năng chống nước không? ⚫︎ 防水加工されたジャケット Dịch: Áo khoác đã được xử lý chống thấm nước
Bạn có thể sử dụng 防水 để mô tả các sản phẩm, vật liệu, hoặc các thiết bị có khả năng chống thấm nước. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các tình huống chuyên môn. Ví dụ, bạn có thể hỏi về tính năng chống nước của một chiếc điện thoại, hoặc bạn có thể mô tả về một chiếc áo khoác chống thấm nước.
防水 được viết bằng chữ Kanji là 防水. Cách đọc là ぼうすい (bō-sui) trong Hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc sự thay đổi trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ diễn đạt ý tương tự như: ⚫︎ 耐水性(taisui-sei): Khả năng chịu nước ⚫︎ 撥水性(hassui-sei): Khả năng đẩy nước
⚫︎ 非防水(hi-bousui): Không chống thấm nước ⚫︎ 水漏れ(mizu-more): Rò rỉ nước
このカメラは防水なので、雨の日でも使えます。 ・Bản dịch: Máy ảnh này chống nước nên bạn có thể sử dụng nó ngay cả trong những ngày mưa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 防水 để chỉ ra rằng máy ảnh có khả năng chống thấm nước, cho phép người dùng sử dụng trong điều kiện ẩm ướt.
新しいスマホは防水機能がアップグレードされました。 ・Bản dịch: Chức năng chống nước của điện thoại thông minh mới đã được nâng cấp. ・Giải thích: Câu này cho thấy tính năng 防水(chống thấm nước) đã được cải thiện trên điện thoại mới.
Từ 防水 được hình thành từ hai chữ Kanji: 防(bō), có nghĩa là "phòng ngừa" hoặc "chặn", và 水(sui), có nghĩa là "nước". Kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa "chống nước" hoặc "ngăn nước".