Nihongo

輪(わ、wa)
- vòng/bánh xe

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WA

輪

わ

輪 (わ, phiên âm: wa) có nghĩa là "vòng/bánh xe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:vòng/bánh xe
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

輪 là một từ tiếng Nhật đa nghĩa, thường mang ý nghĩa liên quan đến hình tròn, vòng, hoặc các khái niệm có hình dạng tương tự. Nó có thể chỉ một vòng tròn vật lý, một vòng lặp, hoặc một tập hợp các thành viên.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの車のタイヤの輪 ・Bản dịch: Bánh xe của chiếc xe đó. ⚫︎ 友情の輪 ・Bản dịch: Vòng tròn của tình bạn. ⚫︎ 会議の輪に加わる ・Bản dịch: Tham gia vào cuộc họp.

Cách sử dụng

輪 thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó để: ⚫︎ Mô tả hình dạng: như "vòng tròn" hay "vòng". ⚫︎ Diễn tả các khái niệm trừu tượng: như "vòng kết nối" (giữa bạn bè, gia đình,...) ⚫︎ Chỉ ra một nhóm, một tập hợp: chẳng hạn như "vòng tròn bạn bè". Việc lựa chọn sử dụng từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa bạn muốn truyền đạt.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết dưới dạng chữ Kanji là 輪. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): わ ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài Kanji và Hiragana. ⚫︎ Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 円 (えん) - Vòng tròn (nhấn mạnh hình dạng hình học). ⚫︎ 環 (かん) - Vòng, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn. ⚫︎ サークル - Circle (từ mượn tiếng Anh, thường dùng để chỉ "câu lạc bộ" hay "nhóm bạn".)

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa của 輪 phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, không có một từ duy nhất mang nghĩa đối lập trực tiếp. Các từ có thể dùng để diễn tả ngược lại có thể là: ⚫︎ 直線 (ちょくせん) - Đường thẳng. ⚫︎ Tùy vào ý bạn muốn truyền đạt mà dùng từ thích hợp.

Ví dụ câu 1

友達の輪に入りたい。 ・Bản dịch: Tôi muốn tham gia vào vòng tròn bạn bè. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn được kết bạn và hòa nhập vào một nhóm bạn.

Ví dụ câu 2

この指に輪をはめてください。 ・Bản dịch: Hãy đeo chiếc nhẫn này vào ngón tay này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 輪 để chỉ chiếc nhẫn, có hình dạng vòng tròn.

Nguồn gốc

輪 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán, mô phỏng hình dạng của một vòng tròn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud