柱(はしら、hashira)
- cột
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HASHIRA
柱
はしら
柱 (はしら, phiên âm: hashira) có nghĩa là "cột" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cột |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
柱 có nghĩa là cột, trụ, hoặc cũng có thể chỉ những người quan trọng, trụ cột trong một tổ chức, gia đình. Nó là một từ dùng để chỉ những vật thể hoặc người có vai trò nâng đỡ, chịu lực chính.
⚫︎家には立派な柱が立っています。 Dịch: Trong nhà có một cái cột rất đẹp. ⚫︎彼は会社の柱だ。 Dịch: Anh ấy là trụ cột của công ty. ⚫︎この建物はたくさんの柱で支えられている。 Dịch: Tòa nhà này được đỡ bởi rất nhiều cột.
Bạn có thể sử dụng từ 柱 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: ⚫︎ Để chỉ cột trong các công trình kiến trúc. ⚫︎ Để chỉ những người quan trọng, có vai trò chủ chốt trong một tổ chức, gia đình. ⚫︎ Khi muốn diễn tả sự nâng đỡ, chịu lực của một vật thể.
Từ 柱 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 柱 ⚫︎ Hiragana: はしら Cách viết này thường không có biến thể.
⚫︎ 柱石 (ちゅうせき) - Trụ đá, cũng ám chỉ những người quan trọng, trụ cột. ⚫︎ 支柱 (しちゅう) - Cột chống, cột đỡ. ⚫︎ ポール - Cột (từ mượn tiếng Anh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập: ⚫︎ 土台 (どだい) - Nền móng. ⚫︎ 基礎 (きそ) - Nền tảng.
この寺の柱は、何百年も前から立っている。 ⚫︎ Bản dịch: Cột của ngôi chùa này đã đứng vững hàng trăm năm. ⚫︎ Giải thích: Câu này dùng 柱 để chỉ cột trong công trình kiến trúc.
彼は家族の柱として、いつも頑張っている。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy là trụ cột của gia đình, luôn cố gắng. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 柱 để chỉ vai trò trụ cột của một người trong gia đình.
Từ 柱 có nguồn gốc từ chữ Hán, thể hiện hình ảnh của một cái cột, một vật thể thẳng đứng có vai trò nâng đỡ.