Nihongo

引き継ぎます(ひきつぎます、hikitsugimasu)
- tiếp quản

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HI

引

ひ

KI

き

き

TSU

継

つ

GI

ぎ

ぎ

MA

ま

ま

SU

す

す

引き継ぎます (ひきつぎます, phiên âm: hikitsugimasu) có nghĩa là "tiếp quản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tiếp quản
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hikitsugimasu

Hiragana:ひきつぎます

Thể lịch sự
(ます形)
ひきつぎます引き継ぎます。take over.
Thể từ điển
(辞書形)
引き継ぐtake over
Thể liên dụng
(て形)
引き継いで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
引き継がないnot take over

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
引き継いだtake overred
Thể kết thúc
(終止形)
引き継ぐ。take over.
Thể điều kiện
(仮定形)
引き継げばif take over
Thể ý chí
(意志形)
引き継ごう !let's take over
Thể mệnh lệnh
(命令形)
引き継げ !take over !
Giải thích AI
Ý nghĩa

引き継ぎます có nghĩa là "tiếp quản", "kế thừa", "tiếp nối" hoặc "chuyển giao". Nó thường được sử dụng khi một người tiếp nhận trách nhiệm, nhiệm vụ, hoặc thông tin từ người khác. Hành động này có thể liên quan đến công việc, tài sản, thông tin, hoặc truyền thống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎仕事を引き継ぎます。 Dịch: Tôi sẽ tiếp quản công việc. ⚫︎このプロジェクトは山田さんが引き継ぎます。 Dịch: Dự án này sẽ do anh Yamada tiếp quản. ⚫︎社長の座を息子に引き継ぎます。 Dịch: Tôi sẽ chuyển giao vị trí chủ tịch cho con trai.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 引き継ぎます trong nhiều tình huống, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn đảm nhận một công việc mới hoặc một trách nhiệm mới từ người khác. ⚫︎ Khi bạn được yêu cầu tiếp nhận thông tin hoặc kiến thức. ⚫︎ Khi bạn muốn truyền lại một giá trị, truyền thống hoặc tài sản cho người khác. ⚫︎ Thường được dùng trong môi trường làm việc, kinh doanh, và đôi khi trong các tình huống gia đình.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 引き継ぎます. ⚫︎ Kanji là 引き継ぎ, hiragana là ます. ⚫︎ Các biến thể khác của động từ này bao gồm: • Thể masu: 引き継ぎます (dạng lịch sự) • Thể te: 引き継いで • Thể nai: 引き継がない • Thể quá khứ: 引き継ぎました • Thể mệnh lệnh: 引き継げ • Thể sai khiến: 引き継がせます

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 受け継ぎます (u ke tsugimasu): Kế thừa, tiếp nhận (thường liên quan đến tài sản, di sản). ⚫︎ 承継します (shou kei shimasu): Kế thừa (trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh). ⚫︎ バトンタッチします (baton tatchi shimasu): Chuyển giao (trong thể thao, công việc). ⚫︎ 受け持ちます (u ke mochimasu): Đảm nhận (trách nhiệm, công việc).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự từ chối hoặc không tiếp nhận có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp. Ví dụ: ⚫︎ 辞退します (jitai shimasu): Từ chối ⚫︎ 放棄します (houki shimasu): Từ bỏ

Ví dụ câu 1

新しい部署の仕事を先輩から引き継ぎます。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi sẽ tiếp nhận công việc của bộ phận mới từ tiền bối. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy việc tiếp nhận công việc từ người khác.

Ví dụ câu 2

父から会社を引き継ぎました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã kế thừa công ty từ cha tôi. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện việc kế thừa quyền điều hành công ty.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ này được tạo thành từ: • 引き(hiki): Kéo, rút, lấy. • 継ぎ(tsugi): Tiếp nối, nối tiếp. • ます(masu): Đuôi động từ thể lịch sự. ⚫︎ Nó kết hợp ý nghĩa của việc "kéo" hoặc "rút" cái gì đó (trách nhiệm, thông tin,...) và "tiếp nối" nó cho người khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud