相続します(そうぞくします、souzokushimasu)
- thừa kế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUZOKU
相続
そうぞく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
相続します (そうぞくします, phiên âm: souzokushimasu) có nghĩa là "thừa kế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thừa kế |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:souzokushimasu
Hiragana:そうぞくします
Thể lịch sự (ます形) | そうぞくします相続します。inherit. |
Thể từ điển (辞書形) | 相続しるinherit |
Thể liên dụng (て形) | 相続して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 相続しないnot inherit |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 相続したinheritted |
Thể kết thúc (終止形) | 相続しる。inherit. |
Thể điều kiện (仮定形) | 相続しればif inherit |
Thể ý chí (意志形) | 相続しよう !let's inherit |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 相続しろ !inherit ! |