Nihongo

相続します(そうぞくします、souzokushimasu)
- thừa kế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUZOKU

相続

そうぞく

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

相続します (そうぞくします, phiên âm: souzokushimasu) có nghĩa là "thừa kế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thừa kế
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:souzokushimasu

Hiragana:そうぞくします

Thể lịch sự
(ます形)
そうぞくします相続します。inherit.
Thể từ điển
(辞書形)
相続しるinherit
Thể liên dụng
(て形)
相続して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
相続しないnot inherit

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
相続したinheritted
Thể kết thúc
(終止形)
相続しる。inherit.
Thể điều kiện
(仮定形)
相続しればif inherit
Thể ý chí
(意志形)
相続しよう !let's inherit
Thể mệnh lệnh
(命令形)
相続しろ !inherit !
Giải thích AI
Ý nghĩa

相続します có nghĩa là "thừa kế", "kế thừa" hoặc "tiếp quản" tài sản, quyền lợi, hoặc trách nhiệm từ một người đã qua đời hoặc một tổ chức. Nó thể hiện hành động nhận lại những gì được truyền lại. Hành động này thường liên quan đến pháp luật và các thủ tục hành chính.

Ví dụ cụ thể

⚫︎父の財産を相続します。 Dịch: Tôi thừa kế tài sản của cha tôi. ⚫︎会社を相続します。 Dịch: Tôi tiếp quản công ty. ⚫︎祖父の土地を相続します。 Dịch: Tôi nhận thừa kế mảnh đất của ông nội.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn nói về việc nhận tài sản, quyền lợi, hoặc trách nhiệm từ người khác (thường là sau khi họ qua đời). ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng, liên quan đến luật pháp, thủ tục pháp lý, hoặc các vấn đề tài chính. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống phi chính thức hơn khi nói về việc kế thừa một vai trò hoặc vị trí trong gia đình hoặc tổ chức. ⚫︎ Lưu ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ kanji là 相続 và thêm đuôi động từ ます (masu) để diễn tả thể lịch sự. ⚫︎ 相続 (souzoku): Thừa kế. ⚫︎ ます (masu): Thể lịch sự của động từ. ⚫︎ Không có cách viết khác thường. ⚫︎ Okurigana: không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 引き継ぎます (hikitsugimasu): Kế thừa, tiếp quản. ⚫︎ 受け継ぎます (uke tsugimasu): Kế thừa, nhận. ⚫︎ 継承します (keishou shimasu): Kế thừa (mang tính trang trọng).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 放棄します (houki shimasu): Từ bỏ, khước từ. ⚫︎ 譲ります (yuzurimasu): Nhượng lại, chuyển giao.

Ví dụ câu 1

彼は亡くなった父の会社を相続しますことにしました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã quyết định [thừa kế] công ty của cha mình, người đã qua đời. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc anh ấy sẽ tiếp quản công ty từ người cha đã mất, thể hiện sự kế thừa tài sản và trách nhiệm.

Ví dụ câu 2

私は祖母の残した家を相続します。 ・Bản dịch: Tôi [thừa kế] ngôi nhà mà bà tôi để lại. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc người nói sẽ nhận quyền sở hữu ngôi nhà từ bà của mình sau khi bà qua đời.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ chữ Hán. 相 (sou) có nghĩa là "tương hỗ, cùng nhau", và 続 (zoku) có nghĩa là "tiếp tục". Ghép lại, 相続 (souzoku) diễn tả ý nghĩa "tiếp tục cùng nhau", ám chỉ việc tài sản hoặc quyền lợi được truyền lại từ người này sang người khác, tạo nên sự tiếp nối.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud