Nihongo

後継者(こうけいしゃ、koukeisha)
- người kế nhiệm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUKEISHA

後継者

こうけいしゃ

後継者 (こうけいしゃ, phiên âm: koukeisha) có nghĩa là "người kế nhiệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:người kế nhiệm
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

後継者, được phiên âm là こうけいしゃ (koukeisha), có nghĩa là "người kế nhiệm", "người thừa kế", hoặc "người thay thế". Từ này chỉ người hoặc vật sẽ thay thế người hoặc vật khác trong một vị trí, vai trò, hoặc chức vụ nào đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh như kinh doanh, chính trị, gia đình, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có sự chuyển giao trách nhiệm. Từ này nhấn mạnh vào việc đảm nhận vị trí sau người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 社長の後継者 ・Bản dịch: Người kế nhiệm chủ tịch. ⚫︎ 父の事業の後継者 ・Bản dịch: Người kế nghiệp của cha trong công việc kinh doanh. ⚫︎ 王位継承者 ・Bản dịch: Người thừa kế ngai vàng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 後継者 trong nhiều tình huống để chỉ người sẽ thay thế người khác. Ví dụ: ⚫︎ Khi nói về người được chọn để tiếp quản một công ty. ⚫︎ Khi nói về người con sẽ thừa kế tài sản của cha mẹ. ⚫︎ Khi nói về người được chỉ định để lãnh đạo một tổ chức. ⚫︎ Khi muốn nhấn mạnh vào việc người này sẽ tiếp tục công việc của người tiền nhiệm.

Cách viết

Từ 後継者 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Hán tự: 後継者 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): こうけいしゃ Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào đáng kể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 相続人 (Souzokunin): Người thừa kế (thường về mặt tài sản, pháp lý). ⚫︎ 後任 (Kounin): Người thay thế (mang tính chất thay thế trong công việc). ⚫︎ 次期 (Jiki): Người tiếp theo (người tiếp theo, người kế tiếp). ⚫︎ 後継者 (koukeisha): Người kế nhiệm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 創業者 (Sogyousha): Người sáng lập. ⚫︎ 退任者 (Taininsha): Người từ chức.

Ví dụ câu 1

彼は会社の後継者に指名された。 ・Bản dịch: Anh ấy đã được chỉ định là người kế nhiệm của công ty. ・Giải thích: Câu này chỉ ra việc người này đã được chọn để thay thế vị trí của một người khác trong công ty.

Ví dụ câu 2

その会社の後継者は若くて、意欲的だ。 ・Bản dịch: Người kế nhiệm của công ty đó còn trẻ và đầy nhiệt huyết. ・Giải thích: Câu này mô tả về người sẽ đảm nhận vị trí lãnh đạo trong tương lai.

Nguồn gốc

Từ 後継者 được tạo thành từ các chữ Hán: ⚫︎ 後 (kou): Sau, phía sau. ⚫︎ 継 (kei): Kế thừa, tiếp nối. ⚫︎ 者 (sha): Người. Vì vậy, nghĩa đen là "người kế tục sau" hay "người tiếp nối".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud