王子(おうじ、ouji)
- hoàng tử
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OUJI
王子
おうじ
王子 (おうじ, phiên âm: ouji) có nghĩa là "hoàng tử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hoàng tử |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
王子 nghĩa là "hoàng tử" trong tiếng Việt. Nó chỉ người con trai của một vị vua hoặc nữ hoàng, hoặc một thành viên nam trong hoàng tộc. ⚫︎ Nói chung, 王子 thường được sử dụng để chỉ các hoàng tử trong các câu chuyện cổ tích, phim ảnh, hoặc trong bối cảnh lịch sử.
⚫︎ あの王子はとてもハンサムです。 Dịch: Hoàng tử đó rất đẹp trai. ⚫︎ 彼女は王子の結婚式に招待されました。 Dịch: Cô ấy được mời đến đám cưới của hoàng tử.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 王子 trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng để nói về một hoàng tử. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 王子 có thể được dùng một cách kính trọng hoặc thông thường. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện, bạn có thể dùng 王子 để kể về các câu chuyện, phim ảnh, hoặc về các thành viên hoàng gia.
⚫︎ Từ 王子 được viết bằng kanji (漢字): 王子. ⚫︎ Cách đọc (furigana): おうじ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của từ này trong tiếng Nhật.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 王子 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, các từ liên quan đến hoàng tộc có thể bao gồm: ⚫︎ 皇太子 (こうたいし - hoàng thái tử, thái tử) ⚫︎ 殿下 (でんか - điện hạ, một cách gọi tôn trọng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ địa vị xã hội thấp hơn: ⚫︎ 家臣 (かしん - gia thần, bề tôi) ⚫︎ 一般人 (いっぱんじん - người bình thường)
白雪姫は、優しい王子様と結婚しました。 ・Bản dịch: Bạch Tuyết đã kết hôn với một hoàng tử tốt bụng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 王子様 (おうじさま - hoàng tử) với cách nói lịch sự, tôn trọng.
この映画の王子は、勇敢で賢い。 ・Bản dịch: Hoàng tử trong bộ phim này rất dũng cảm và thông minh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 王子 một cách bình thường, không quá trang trọng.
王子 là một từ ghép trong tiếng Nhật. Chữ 王 (おう) có nghĩa là "vua" hoặc "quân vương", và chữ 子 (こ/し) nghĩa là "con" hoặc "người". Ghép lại, 王子 chỉ người con trai của vua.