しゃっくり(しゃっくり、shaっkuri)
- nấc cụt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHA
しゃ
しゃ
K
っ
っく
KU
く
く
RI
り
り
しゃっくり (しゃっくり, phiên âm: shaっkuri) có nghĩa là "nấc cụt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nấc cụt |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
しゃっくり là một từ trong tiếng Nhật dùng để chỉ hiện tượng bị nấc cụt. Đó là một phản xạ tự nhiên của cơ thể, gây ra bởi sự co thắt đột ngột của cơ ho, kèm theo âm thanh đặc trưng.
⚫︎しゃっくりが止まらない。 Dịch: Tôi không thể ngừng nấc cụt. ⚫︎昨夜、食べ過ぎてしゃっくりが出た。 Dịch: Đêm qua, tôi đã ăn quá nhiều và bị nấc cụt.
Bạn có thể sử dụng しゃっくり để diễn tả việc ai đó hoặc chính bạn đang bị nấc cụt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả tình trạng sức khỏe đến việc kể chuyện.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: しゃっくり. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa chính xác cho しゃっくり. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ để diễn đạt tương tự như: ⚫︎ 吃逆(きつぎゃく): Ít phổ biến hơn, mang tính chuyên môn hơn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho しゃっくり.
急にしゃっくりが出始めた。 ・Bản dịch: Bỗng dưng tôi bắt đầu bị nấc cụt. ・Giải thích: Câu này mô tả việc bắt đầu bị nấc cụt một cách bất ngờ.
しゃっくりがひどくて、集中できない。 ・Bản dịch: Tôi bị nấc cụt nặng đến mức không thể tập trung được. ・Giải thích: Câu này diễn tả mức độ nghiêm trọng của việc bị nấc cụt và ảnh hưởng của nó.
Nguồn gốc của từ しゃっくり chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, nó được cho là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh của tiếng nấc cụt.