鼻水(はなみず、hanamizu)
- sổ mũi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANAMIZU
鼻水
はなみず
鼻水 (はなみず, phiên âm: hanamizu) có nghĩa là "sổ mũi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | sổ mũi |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANAMIZU
鼻水
はなみず
鼻水 (はなみず, phiên âm: hanamizu) có nghĩa là "sổ mũi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | sổ mũi |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |