鼻水(はなみず、hanamizu)
- sổ mũi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANAMIZU
鼻水
はなみず
鼻水 (はなみず, phiên âm: hanamizu) có nghĩa là "sổ mũi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | sổ mũi |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
鼻水 はなみず nghĩa là "nước mũi" trong tiếng Việt. Đây là chất lỏng do niêm mạc mũi tiết ra, thường xuất hiện khi bị cảm lạnh, dị ứng, hoặc các vấn đề về đường hô hấp.
⚫︎ 風邪をひいて、 鼻水 が止まらない。 ・Bản dịch: Tôi bị cảm và nước mũi chảy không ngừng. ⚫︎ アレルギーで 鼻水 が出る。 ・Bản dịch: Tôi bị dị ứng và chảy nước mũi. ⚫︎ 子供の 鼻水 を拭いてあげた。 ・Bản dịch: Tôi đã lau nước mũi cho đứa trẻ.
Bạn có thể sử dụng từ này trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ai đó (hoặc bạn) bị chảy nước mũi. ⚫︎ Khi bạn muốn miêu tả các triệu chứng của cảm lạnh hoặc dị ứng. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe.
⚫︎ Thông thường, 鼻水 được viết bằng: * Kanji: 鼻水 * Hiragana: はなみず ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana phổ biến.
Không có từ đồng nghĩa chính xác cho 鼻水, nhưng các từ liên quan đến triệu chứng bệnh có thể bao gồm: ⚫︎ 鼻づまり (hanazumari): Nghẹt mũi ⚫︎ くしゃみ (kushami): Hắt hơi
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 鼻水.
熱があって、 鼻水 も出るし、頭も痛い。 ・Bản dịch: Tôi bị sốt, chảy nước mũi và đau đầu. ・Giải thích: Câu này miêu tả các triệu chứng của bệnh, bao gồm chảy nước mũi.
この 鼻水 止めの薬を飲んでください。 ・Bản dịch: Hãy uống thuốc trị sổ mũi này. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng thuốc để giảm triệu chứng 鼻水.
Từ này được tạo thành từ hai từ: 鼻 (hana) có nghĩa là "mũi" và 水 (mizu) có nghĩa là "nước". Kết hợp lại, chúng tạo thành từ chỉ "nước mũi".