Nihongo

くしゃみ(くしゃみ、kushami)
- hắt hơi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KU

く

く

SHA

しゃ

しゃ

MI

み

み

くしゃみ (くしゃみ, phiên âm: kushami) có nghĩa là "hắt hơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:hắt hơi
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

くしゃみ có nghĩa là "hắt hơi" trong tiếng Việt. Nó là một phản xạ tự nhiên của cơ thể để loại bỏ các chất kích thích hoặc dị vật khỏi đường hô hấp trên, thường là mũi và miệng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎風邪をひいて、何度もくしゃみが出ます。 ・Bản dịch: Tôi bị cảm lạnh và hắt hơi nhiều lần. ⚫︎埃っぽい部屋に入ると、すぐにくしゃみが出始めた。 ・Bản dịch: Khi vào một căn phòng đầy bụi, tôi bắt đầu hắt hơi ngay lập tức.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng くしゃみ trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn mô tả hành động hắt hơi của bản thân hoặc của người khác. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc ai đó đang bị dị ứng hoặc cảm lạnh, thường có hiện tượng くしゃみ.

Cách viết

⚫︎くしゃみ thường được viết bằng hiragana. ⚫︎Không có cách viết bằng kanji phổ biến. ⚫︎Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho hành động hắt hơi trong tiếng Nhật.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho hành động hắt hơi.

Ví dụ câu 1

急にくしゃみが出て、びっくりした。 ・Bản dịch: Tôi giật mình vì đột nhiên hắt hơi. ・Giải thích: Câu này mô tả sự bất ngờ khi hắt hơi.

Ví dụ câu 2

彼はくしゃみが止まらないみたいだ。 ・Bản dịch: Hình như anh ấy không thể ngừng hắt hơi. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng hắt hơi liên tục của một người nào đó.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ くしゃみ chưa được xác định rõ ràng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud