Nihongo

くすぐったい(くすぐったい、kusuguっtai)
- nhột

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KU

く

く

SU

す

す

GU

ぐ

ぐ

T

っ

った

TA

た

た

I

い

い

くすぐったい (くすぐったい, phiên âm: kusuguっtai) có nghĩa là "nhột" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:nhột
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
くすぐったいくすぐったい
Thể lịch sự
(丁寧形)
くすぐったいです。
Thể liên dụng
(連用形)
くすぐったく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
くすぐったくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
くすぐったかった
Thể kết thúc
(終止形)
くすぐったい。
Thể điều kiện
(仮定形)
くすぐったければ
Thể Danh từ
(名詞形)
くすぐったさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

くすぐったい có nghĩa là "buồn rười rượi", "nhột", "dễ bị kích thích" hoặc "cảm thấy ngứa ngáy" khi ai đó hoặc vật gì đó chạm nhẹ vào da, đặc biệt là ở những vùng nhạy cảm như nách, cổ, bụng. Nó diễn tả cảm giác khó chịu và phản ứng tự nhiên của cơ thể khi bị kích thích như vậy.

Ví dụ cụ thể

⚫︎足の裏をくすぐったら、笑いが止まらない。 Dịch: Tôi bị nhột ở lòng bàn chân và không thể ngừng cười. ⚫︎くすぐったいから、やめて! Dịch: Tôi nhột, dừng lại đi! ⚫︎赤ちゃんはくすぐったがって喜んでいる。 Dịch: Em bé cảm thấy nhột và thích thú.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả cảm giác buồn rười rượi, nhột. ⚫︎Dùng để diễn tả cảm giác khó chịu khi bị ai đó chọc ghẹo hoặc kích thích. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống thân mật, vui vẻ. ⚫︎Có thể dùng để diễn tả cả cảm xúc của bản thân và người khác.

Cách viết

⚫︎Chủ yếu được viết bằng chữ Hiragana: くすぐったい. ⚫︎Không có cách viết bằng chữ Katakana. ⚫︎Không có chữ Kanji cho từ này. ⚫︎Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể diễn đạt gần giống với: ⚫︎こそばゆい (kosobayui) - cũng có nghĩa là nhột, nhưng có thể dùng để diễn tả sự ngại ngùng nhẹ nhàng hoặc cảm giác không thoải mái.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

お母さんが私のお腹をくすぐったい。 ・Bản dịch: Mẹ chọc tôi vào bụng. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động chọc ghẹo và cảm giác nhột.

Ví dụ câu 2

彼はくすぐったいのが苦手だ。 ・Bản dịch: Anh ấy không thích bị nhột. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó không thích cảm giác くすぐったい.

Nguồn gốc

Không rõ nguồn gốc cụ thể của từ này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud