Nihongo

しょっぱい(しょっぱい、shoっpai)
- mặn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHO

しょ

しょ

P

っ

っぱ

PA

ぱ

ぱ

I

い

い

しょっぱい (しょっぱい, phiên âm: shoっpai) có nghĩa là "mặn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:mặn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
しょっぱいしょっぱい
Thể lịch sự
(丁寧形)
しょっぱいです。
Thể liên dụng
(連用形)
しょっぱく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
しょっぱくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
しょっぱかった
Thể kết thúc
(終止形)
しょっぱい。
Thể điều kiện
(仮定形)
しょっぱければ
Thể Danh từ
(名詞形)
しょっぱさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

しょっぱい có nghĩa là mặn. Nó dùng để miêu tả hương vị của đồ ăn hoặc đồ uống có chứa nhiều muối. Ngoài ra, しょっぱい còn có thể được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả những điều gây ra cảm giác buồn bã, cay đắng, hoặc trải nghiệm tồi tệ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎このスープはちょっとしょっぱいですね。 Dịch: Súp này hơi mặn nhỉ. ⚫︎このお菓子はしょっぱい味がします。 Dịch: Bánh này có vị mặn. ⚫︎別れはしょっぱいものだった。 Dịch: Cuộc chia ly thật cay đắng.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng しょっぱい khi bạn muốn diễn tả vị mặn của món ăn. ⚫︎Có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎Dùng để mô tả cả hương vị thực tế và cảm xúc (nghĩa bóng).

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng hiragana: しょっぱい ⚫︎Không có cách viết bằng kanji phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎塩辛い (shiokarai): Mặn (thường dùng cho các món ăn đậm vị muối) ⚫︎辛い (karai): Cay (có thể dùng trong một số trường hợp để chỉ cảm giác khó chịu, tương tự nghĩa bóng của しょっぱい)

Từ trái nghĩa

⚫︎甘い (amai): Ngọt ⚫︎薄い (usui): Nhạt (về vị)

Ví dụ câu 1

この漬物はとてもしょっぱいので、ご飯が進みます。 ・Bản dịch: Món dưa muối này rất mặn nên ăn cơm rất ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng しょっぱい để miêu tả vị mặn của món dưa muối, khiến người ta muốn ăn nhiều cơm hơn.

Ví dụ câu 2

失恋はしょっぱい経験だけど、成長の糧になるよ。 ・Bản dịch: Mất tình yêu là một trải nghiệm cay đắng, nhưng nó sẽ trở thành thức ăn cho sự trưởng thành. ・Giải thích: Câu này sử dụng しょっぱい theo nghĩa bóng, để nói về sự cay đắng của việc thất tình.

Nguồn gốc

Không rõ nguồn gốc chính xác của từ しょっぱい.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud