Nihongo

しょっぱいしょっぱいshoっpai
- mặn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHO

しょ

しょ

P

っぱ

PA

I

しょっぱい (しょっぱい, phiên âm: shoっpai) có nghĩa là "mặn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:mặn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
しょっぱいしょっぱい
Thể lịch sự
(丁寧形)
しょっぱいです
Thể liên dụng
(連用形)
しょっぱく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
しょっぱくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
しょっぱかった
Thể kết thúc
(終止形)
しょっぱい
Thể điều kiện
(仮定形)
しょっぱければ
Thể Danh từ
(名詞形)
しょっぱさ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud