夢(ゆめ、yume)
- giấc mơ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUME
夢
ゆめ
夢 (ゆめ, phiên âm: yume) có nghĩa là "giấc mơ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | giấc mơ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
夢 (ゆめ) trong tiếng Việt có nghĩa là "giấc mơ" hoặc "ước mơ". Nó có thể chỉ về những hình ảnh, cảm xúc và trải nghiệm mà chúng ta có trong khi ngủ, hoặc nó cũng có thể chỉ về những khát vọng, mục tiêu và hy vọng mà một người có trong cuộc sống. Nó bao gồm cả hai khía cạnh: 夢 khi ngủ và 夢 trong cuộc sống.
⚫︎ 昨日の夜、いい夢を見ました。 ・Dịch: Tối qua tôi đã mơ một giấc mơ đẹp. ⚫︎ 将来の夢は医者になることです。 ・Dịch: Ước mơ trong tương lai của tôi là trở thành bác sĩ. ⚫︎ 彼は自分の夢を叶えるために頑張っています。 ・Dịch: Anh ấy đang cố gắng hết sức để đạt được ước mơ của mình.
⚫︎ Sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để nói về những giấc mơ bạn có khi ngủ. ⚫︎ Sử dụng để nói về những mục tiêu, khát vọng và mong muốn của bạn trong tương lai. ⚫︎ Dùng để thể hiện sự hy vọng và niềm tin vào việc đạt được những điều mong muốn.
⚫︎ Chữ 夢 (ゆめ) thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Ngoài ra, có thể viết bằng hiragana: ゆめ. ⚫︎ Trong một số trường hợp, okurigana (phần hiragana theo sau kanji) không thay đổi.
⚫︎ 希望 (きぼう): Hy vọng, mong muốn ⚫︎ 願望 (がんぼう): Nguyện vọng ⚫︎ 憧れ (あこがれ): Sự ngưỡng mộ, khao khát ⚫︎ 理想 (りそう): Lý tưởng
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng một số từ có thể thể hiện sự thất vọng về 夢: ⚫︎ 現実 (げんじつ): Thực tế ⚫︎ 絶望 (ぜつぼう): Tuyệt vọng
私は子供の頃から、宇宙飛行士になるのが夢でした。 ・Bản dịch: Từ nhỏ, tôi đã mơ ước trở thành một phi hành gia. ・Giải thích: Câu này thể hiện rõ ràng ước mơ của một người trong quá khứ và hiện tại.
夢を諦めずに、頑張ってください! ・Bản dịch: Đừng từ bỏ ước mơ của bạn, hãy cố gắng lên! ・Giải thích: Câu này là một lời động viên, khuyến khích người khác không bỏ cuộc trước ước mơ của họ.
Từ "夢" trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán, và nó đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ rất lâu đời. Chữ Hán 夢 (mộng) trong tiếng Trung cũng mang ý nghĩa tương tự.