Nihongo

現実(げんじつ、genjitsu)
- thực tế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GENJITSU

現実

げんじつ

現実 (げんじつ, phiên âm: genjitsu) có nghĩa là "thực tế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:thực tế
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

現実 có nghĩa là "thực tế", "hiện thực", "sự thật", hoặc "thế giới thực". Nó ám chỉ những gì đang tồn tại một cách khách quan, không phải là tưởng tượng, mơ mộng, hoặc những điều không có thật. Nó bao gồm những sự kiện, tình huống, và các yếu tố tồn tại trong thời điểm hiện tại và không thể phủ nhận.

Ví dụ cụ thể

⚫︎現実の問題に直面する。 Dịch: Đối mặt với vấn đề trong thực tế. ⚫︎ 彼女は現実と向き合いたくない。 Dịch: Cô ấy không muốn đối mặt với thực tế. ⚫︎ それは現実離れしている。 Dịch: Điều đó xa rời thực tế.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 現実 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Những gì đang xảy ra trong thực tế. ⚫︎ Sự khác biệt giữa thực tế và những gì mong muốn, hoặc tưởng tượng. ⚫︎ Các vấn đề, sự kiện và tình huống trong cuộc sống hàng ngày. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh vào sự thật hoặc tình hình hiện tại. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện, bài viết, và các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng.

Cách viết

Từ 現実 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 現実 ⚫︎ Cách đọc (furigana): げんじつ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là じつ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 事実 (じじつ): Sự thật, sự việc. ⚫︎ 真実 (しんじつ): Chân lý, sự thật. ⚫︎ 現実世界 (げんじつせかい): Thế giới thực. ⚫︎ リアル: Real (từ mượn, có nghĩa tương tự)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 空想 (くうそう): Tưởng tượng, mơ mộng. ⚫︎ 夢 (ゆめ): Giấc mơ. ⚫︎ 虚構 (きょこう): Hư cấu. ⚫︎ 仮想 (かそう): Ảo, ảo tưởng

Ví dụ câu 1

彼は《現実を受け入れようとしない。》 ・Bản dịch: Anh ấy không chịu chấp nhận thực tế. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc người đó không muốn đối mặt hoặc chấp nhận những gì đang thực sự xảy ra.

Ví dụ câu 2

《現実は厳しい。》 ・Bản dịch: Thực tế rất khắc nghiệt. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự khó khăn hoặc khắc nghiệt của tình hình thực tế.

Nguồn gốc

現実 là một từ ghép Hán-Việt (kango) có nguồn gốc từ Trung Quốc. Nó kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 現 (げん): hiện tại, hiện hữu, biểu hiện. ⚫︎ 実 (じつ): thật, thực tế, quả thật. Khi kết hợp lại, hai chữ này tạo thành nghĩa là "sự thật hiện tại" hoặc "thực tế".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud