無難な(ぶなんな、bunanな)
- an toàn/vô hại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BU
無難
ぶ
NA
な
な
無難な (ぶなんな, phiên âm: bunanな) có nghĩa là "an toàn/vô hại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | an toàn/vô hại |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ぶなんな無難な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 無難です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 無難に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 無難じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 無難だった |
Thể kết thúc (終止形) | 無難だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 無難ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 無難さ |
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 無難な có nghĩa là "an toàn", "vừa phải", "không có gì đáng lo ngại", "dễ chịu" hoặc "không có gì bất ngờ". Nó chỉ sự việc, sự vật, hoặc hành động không gây ra rắc rối, không gặp phải khó khăn, và thường ở mức độ chấp nhận được. 無難な nhấn mạnh sự ổn định, tránh rủi ro, và thường được sử dụng khi nói về những lựa chọn hoặc tình huống không quá nổi bật nhưng chắc chắn.
⚫︎ 無難な選択 Dịch: Lựa chọn an toàn. ⚫︎ 無難な服装 Dịch: Trang phục vừa phải/dễ chịu. ⚫︎ 無難な意見 Dịch: Ý kiến không có gì đáng ngại.
Bạn có thể sử dụng 無難な trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎ Lựa chọn: Khi bạn chọn một phương án an toàn, không có gì đặc biệt. ⚫︎ Trang phục: Khi bạn chọn trang phục lịch sự, phù hợp với hoàn cảnh. ⚫︎ Ý kiến: Khi bạn đưa ra một ý kiến trung lập, không gây tranh cãi. ⚫︎ Tình huống: Khi bạn đánh giá một tình huống là ổn định, không có vấn đề gì. Lưu ý: 無難な không có nghĩa là "tốt nhất" hay "tuyệt vời nhất". Nó chỉ đơn giản là "đủ tốt" để tránh rắc rối.
⚫︎ Cách viết thông thường là 無難な (ぶなんな) sử dụng chữ hiragana cho âm "bu", "na", và "n". Chữ kanji được dùng là 無難. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ kanji) là "な" (na).
⚫︎ 安全な (anzen na): an toàn ⚫︎ 穏やかな (odayaka na): điềm đạm, ôn hòa ⚫︎ 控えめな (hikaeme na): khiêm tốn, dè dặt ⚫︎ 平凡な (heibon na): bình thường, tầm thường ⚫︎ 手堅い (tekatai): chắc chắn, vững vàng (thường dùng cho các lựa chọn, hành động).
⚫︎ 危険な (kiken na): nguy hiểm ⚫︎ 大胆な (daitan na): táo bạo ⚫︎ 過激な (kageki na): quá khích, cực đoan ⚫︎ 斬新な (shinse na): mới lạ, độc đáo
試験の結果は無難な範囲でした。 ・Bản dịch: Kết quả thi nằm trong mức an toàn. ・Giải thích: Câu này cho thấy kết quả thi không xuất sắc, nhưng cũng không tệ, vừa đủ để không có vấn đề gì.
この店は料理は無難な味で、値段も手頃です。 ・Bản dịch: Món ăn ở quán này có vị vừa phải, giá cả phải chăng. ・Giải thích: Câu này mô tả chất lượng món ăn không quá đặc biệt, nhưng cũng không tệ, và giá cả hợp lý.
無難 được tạo thành từ hai chữ kanji: 無 (mu/na) có nghĩa là "không có" hoặc "vắng mặt" và 難 (nan) có nghĩa là "khó khăn" hoặc "khó khăn". Vì vậy, 無難 nghĩa đen là "không có khó khăn" hoặc "không gặp khó khăn", từ đó mang ý nghĩa an toàn, không có gì đáng lo ngại.