無難な(ぶなんな、bunanな)
- an toàn/vô hại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BU
無難
ぶ
NA
な
な
無難な (ぶなんな, phiên âm: bunanな) có nghĩa là "an toàn/vô hại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | an toàn/vô hại |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ぶなんな無難な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 無難です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 無難に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 無難じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 無難だった |
Thể kết thúc (終止形) | 無難だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 無難ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 無難さ |