有り得ます(ありえます、ariemasu)
- có thể xảy ra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
有
あ
RI
り
り
E
得
え
MA
ま
ま
SU
す
す
有り得ます (ありえます, phiên âm: ariemasu) có nghĩa là "có thể xảy ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | có thể xảy ra |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ariemasu
Hiragana:ありえます
Thể lịch sự (ます形) | ありえます有り得ます。be possible. |
Thể từ điển (辞書形) | 有り得るbe possible |
Thể liên dụng (て形) | 有り得て + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 有り得ないnot be possible |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 有り得たbe possibled |
Thể kết thúc (終止形) | 有り得る。be possible. |
Thể điều kiện (仮定形) | 有り得ればif be possible |
Thể ý chí (意志形) | 有り得よう !let's be possible |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 有り得ろ !be possible ! |
Giải thích AI
有り得ます có nghĩa là "có thể xảy ra", "có khả năng", hoặc "có thể". Nó diễn tả khả năng một sự việc nào đó xảy ra, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự. Nó là dạng kính ngữ của ありえる (arīru - có thể) và được dùng để thể hiện sự lịch sự. Nó nhấn mạnh vào khả năng xảy ra của một sự việc, dù là cao hay thấp.有り得ます cũng có thể được hiểu là "có lý" hoặc "hợp lý" trong một số trường hợp.
⚫︎ そんなことは有り得ません。 ・Dịch: Việc đó không thể xảy ra. ⚫︎ この状況では、遅刻する[有り得ます]ね。 ・Dịch: Trong tình huống này, việc đến trễ là có thể xảy ra. ⚫︎ 彼女が嘘をつくことは、有り得ますか? ・Dịch: Liệu có khả năng cô ấy nói dối không?
⚫︎ Sử dụng trong các tình huống cần diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc. ⚫︎ Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng, lịch sự. ⚫︎ Có thể dùng để đưa ra đánh giá về một tình huống. ⚫︎ Có thể dùng khi không chắc chắn về một sự việc, nhưng muốn diễn đạt rằng nó có khả năng xảy ra.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ hiragana là ありえます. ⚫︎ Dạng kanji: 有り得ます. Chữ Hán 有り (ari) nghĩa là "có, tồn tại" và 得ます (emasu) là thể masu của động từ 得る (eru - đạt được, có được, có thể). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 可能です (kanō desu - khả năng, có thể) - Trang trọng. ⚫︎ あり得る (arieru - có thể) - Ít trang trọng hơn. ⚫︎ 可能性が高い (kanōsei ga takai - khả năng cao) ⚫︎ 起こりうる (okoriuru - có thể xảy ra)
⚫︎ 有り得ない (arienai - không thể, không có khả năng) - Dạng phủ định. ⚫︎ 不可能 (fukanō - không thể)
彼が成功する[有り得ます]。 ・Bản dịch: Anh ấy có thể thành công. ・Giải thích: Câu này thể hiện khả năng thành công của người đó.
このプロジェクトは失敗する[有り得ます]。 ・Bản dịch: Dự án này có thể thất bại. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng có khả năng dự án gặp thất bại.
有り得ます là sự kết hợp của hai từ: 有り (ari) đến từ động từ 有る (aru - có, tồn tại) và 得ます (emasu) là thể masu của động từ 得る (eru - đạt được, có được, có thể). Cụm từ này bắt nguồn từ việc diễn đạt khả năng một điều gì đó "có thể đạt được" hoặc "có thể xảy ra".