Nihongo

挑発します(ちょうはつします、chouhatsushimasu)
- khiêu khích

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOUHATSU

挑発

ちょうはつ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

挑発します (ちょうはつします, phiên âm: chouhatsushimasu) có nghĩa là "khiêu khích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:khiêu khích
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:chouhatsushimasu

Hiragana:ちょうはつします

Thể lịch sự
(ます形)
ちょうはつします挑発します。provoke.
Thể từ điển
(辞書形)
挑発するprovoke
Thể liên dụng
(て形)
挑発して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
挑発しないnot provoke

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
挑発したprovoked
Thể kết thúc
(終止形)
挑発する。provoke.
Thể điều kiện
(仮定形)
挑発すればif provoke
Thể ý chí
(意志形)
挑発しよう !let's provoke
Thể mệnh lệnh
(命令形)
挑発しろ !provoke !
Giải thích AI
Ý nghĩa

挑発します có nghĩa là khiêu khích, kích động, chọc tức, hoặc gây hấn. Nó mô tả hành động cố tình gây ra phản ứng tiêu cực hoặc gây rối từ người khác. Hành động này có thể bao gồm việc sử dụng lời nói, hành vi, hoặc các tín hiệu khác để làm cho ai đó tức giận, bực mình, hoặc bắt đầu một cuộc tranh cãi. 挑発します có thể mang tính chủ động (người thực hiện hành vi mong muốn gây ra phản ứng) hoặc bị động (người khác bị khiêu khích).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は私を挑発します。 ・Dịch: Anh ấy khiêu khích tôi. ⚫︎ 彼女は彼を挑発するような発言をした。 ・Dịch: Cô ấy đã đưa ra những nhận xét có vẻ như khiêu khích anh ta. ⚫︎ その政治家の発言は国民を挑発します。 ・Dịch: Phát ngôn của vị chính trị gia đó đã khiêu khích người dân.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 挑発します trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả hành động khiêu khích, chọc tức người khác, đặc biệt trong các cuộc tranh cãi, xung đột hoặc những tình huống có sự căng thẳng. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết. Hãy cẩn thận khi sử dụng, vì nó có thể mang hàm ý tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

挑発します được viết bằng kanji và hiragana: 挑発します. ・挑発 (ちょうはつ): kanji (gồm chữ "挑" và "発"). ・します (します): hiragana, là dạng lịch sự của động từ "する" (làm, thực hiện). Không có cách viết khác phổ biến cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 挑発する (ちょうはつする): dạng từ điển của 挑発します. ⚫︎ 刺激する (しげきする): kích thích, khơi dậy (cảm xúc). ⚫︎ 煽る (あおる): xúi giục, kích động. ⚫︎ 挑む (いどむ): thách thức. ⚫︎ からかう (からかう): trêu chọc.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 慰める (なぐさめる): an ủi. ⚫︎ 宥める (なだめる): dỗ dành. ⚫︎ 和解する (わかいする): hòa giải. ⚫︎ 鎮める (しずめる): làm dịu.

Ví dụ câu 1

彼はライバルを挑発しますため、SNSで挑発的なメッセージを送った。 ・Bản dịch: Anh ta đã gửi tin nhắn khiêu khích trên mạng xã hội để khiêu khích đối thủ của mình. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động của người đàn ông là cố tình khiêu khích đối thủ thông qua các tin nhắn trên mạng xã hội.

Ví dụ câu 2

先生は生徒の意見を挑発しますために、あえて反対意見を述べた。 ・Bản dịch: Giáo viên đã cố tình đưa ra ý kiến phản đối để kích thích học sinh đưa ra ý kiến của mình. ・Giải thích: Trong trường hợp này, việc 挑発します được sử dụng với mục đích tạo ra một cuộc tranh luận sôi nổi và khuyến khích học sinh bày tỏ quan điểm của mình.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 挑 (chō, thách thức, khiêu khích) và 発 (hatsu, phát ra, khởi động). Ghép hai chữ này lại để tạo thành ý nghĩa "gây ra" hoặc "bắt đầu" một hành động mang tính chất khiêu khích.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud