Nihongo

からかいます(からかいます、karaかimasu)
- trêu ghẹo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

か

か

RA

ら

ら

KA

か

か

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

からかいます (からかいます, phiên âm: karaかimasu) có nghĩa là "trêu ghẹo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:trêu ghẹo
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:karaかimasu

Hiragana:からかいます

Thể lịch sự
(ます形)
からかいますからかいます。tease.
Thể từ điển
(辞書形)
からかうtease
Thể liên dụng
(て形)
からかいて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
からかあないnot tease

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
からかいたteased
Thể kết thúc
(終止形)
からかう。tease.
Thể điều kiện
(仮定形)
からかえばif tease
Thể ý chí
(意志形)
からかおう !let's tease
Thể mệnh lệnh
(命令形)
からかえ !tease !
Giải thích AI
Ý nghĩa

からかいます có nghĩa là trêu chọc, giễu cợt, hoặc đùa cợt ai đó. Nó thể hiện hành động nói hoặc làm điều gì đó để chọc cười, gây phiền toái nhẹ nhàng, hoặc để thể hiện sự thân thiết với người khác. ⚫︎ Hành động này thường không mang ý nghĩa ác ý, mà thường được thực hiện một cách vui vẻ. ⚫︎ Tuy nhiên, nếu việc trêu chọc đi quá giới hạn, nó có thể trở thành bắt nạt hoặc gây tổn thương cho người khác. ⚫︎ Nghĩa khác của からかいます là "chế nhạo" hoặc "bỡn cợt" một cách nhẹ nhàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎山田さんはいつも私をからかいます。 Dịch: Anh Yamada luôn trêu chọc tôi. ⚫︎彼は友だちをからかいますのが好きです。 Dịch: Anh ấy thích trêu chọc bạn bè. ⚫︎子供たちは先生をからかいます。 Dịch: Bọn trẻ trêu chọc thầy giáo.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng からかいます trong các tình huống mà bạn muốn diễn tả hành động trêu chọc, giễu cợt một cách thân thiện. ⚫︎ Lưu ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ của bạn với người bị trêu chọc. ⚫︎ Tránh sử dụng nó trong các tình huống nghiêm trọng hoặc với những người mà bạn không thân thiết, vì nó có thể bị hiểu lầm. ⚫︎ Tùy thuộc vào mức độ, việc sử dụng からかいます với những người xa lạ là không phù hợp.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, からかいます được viết bằng hiragana: からかいます. ⚫︎ Kanji không được sử dụng thường xuyên. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana luôn là からかいます. ⚫︎ Các biến thể của từ này bao gồm: からかう (dạng từ điển), からかって (dạng "te"), からかった (dạng quá khứ).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 冗談を言う (joudan o iu): nói đùa, nói chuyện hài hước ⚫︎ 茶化す (chakasu): trêu chọc, đùa cợt một cách nhẹ nhàng ⚫︎ 冷やかす (hiyasu): trêu chọc, chọc ghẹo ⚫︎ からかう (karakau) - (dạng từ điển của からかいます). ⚫︎ 揶揄する (yuyu suru) - chế giễu (có sắc thái tiêu cực hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự tôn trọng hoặc nghiêm túc có thể được coi là trái ngược, ví dụ: ⚫︎ 尊敬する (sonkei suru): tôn trọng ⚫︎ 真面目にする (majime ni suru): nghiêm túc

Ví dụ câu 1

彼はいつも私の冗談をからかいますが、悪意はありません。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy luôn trêu chọc tôi, nhưng không có ý xấu. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy việc trêu chọc là thường xuyên nhưng không mang ý nghĩa tiêu cực.

Ví dụ câu 2

先輩は後輩をからかって、親しみを深めます。 ⚫︎ Bản dịch: Tiền bối trêu chọc hậu bối để tăng thêm sự thân thiết. ⚫︎ Giải thích: Câu này giải thích mục đích của việc trêu chọc là để tạo mối quan hệ tốt hơn.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ からかう (dạng từ điển của からかいます) không được biết rõ. Tuy nhiên, nó được cho là bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh hoặc hành động làm cho ai đó cười hoặc cảm thấy bị trêu chọc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud